forrel
/'fɔrəl/ Cách viết khác : (forrel) /'fɔrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giày da: Một loại giày được làm từ da thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a pair of sturdy forrels for the hike. (Anh ấy đi một đôi giày da chắc chắn để đi bộ đường dài.)
- The old forrels were worn but comfortable. (Đôi giày da cũ đã mòn nhưng rất thoải mái.)
Lưu ý về từ vựng
- Từ "forrel" là một từ tiếng Anh cổ hoặc ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, người ta thường sử dụng các từ phổ biến hơn như "leather shoe" hoặc "shoe" để chỉ giày da.