forrel

/'fɔrəl/ Cách viết khác : (forrel) /'fɔrəl/
Học thuật
Thân thiện
forrel

A man polishes his forrel by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày da: Một loại giày được làm từ da thuộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a pair of sturdy forrels for the hike. (Anh ấy đi một đôi giày da chắc chắn để đi bộ đường dài.)
    • The old forrels were worn but comfortable. (Đôi giày da đã mòn nhưng rất thoải mái.)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "forrel" một từ tiếng Anh cổ hoặc ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, người ta thường sử dụng các từ phổ biến hơn như "leather shoe" hoặc "shoe" để chỉ giày da.
forrel

A man polishes his forrel by the fireplace.

danh từ
  1. giầy da

Từ gần giống