forel
/'fɔrəl/ Cách viết khác : (forrel) /'fɔrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy da: "forel" là một loại giấy da thô, thường được dùng để bọc sách hoặc làm bìa sách trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old manuscript was bound in forel. (Bản thảo cổ được đóng bìa bằng giấy da.)
- They used forel to cover the account books. (Họ đã dùng giấy da để bọc các sổ sách kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in forel": được bọc/bằng giấy da forel.
- The volume was simply bound in forel. (Cuốn sách được đóng bìa đơn giản bằng giấy da.)
Biến thể và từ gần giống
- Forrel (n): Cách viết khác của "forel".
- Vellum (n): Giấy da thuộc mịn, thường cao cấp hơn forel.
- Parchment (n): Giấy da nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Coarse parchment: Giấy da thô.