forel

/'fɔrəl/ Cách viết khác : (forrel) /'fɔrəl/
Học thuật
Thân thiện
forel

A man polishes his leather forel on a wooden bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy da: "forel" một loại giấy da thô, thường được dùng để bọc sách hoặc làm bìa sách trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old manuscript was bound in forel. (Bản thảo cổ được đóng bìa bằng giấy da.)
    • They used forel to cover the account books. (Họ đã dùng giấy da để bọc các sổ sách kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in forel": được bọc/bằng giấy da forel.
    • The volume was simply bound in forel. (Cuốn sách được đóng bìa đơn giản bằng giấy da.)
Biến thể từ gần giống
  • Forrel (n): Cách viết khác của "forel".
  • Vellum (n): Giấy da thuộc mịn, thường cao cấp hơn forel.
  • Parchment (n): Giấy da nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Coarse parchment: Giấy da thô.
forel

A man polishes his leather forel on a wooden bench.

danh từ
  1. giầy da

Từ gần giống

Từ chứa "forel"