forsaking

/fə'seikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
forsaking

A sailor feels sorrow for the forsaking of his ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự từ bỏ, sự bỏ rơi: Hành động rời bỏ hoàn toàn một người, một nơi, một niềm tin hoặc một trách nhiệm, thường một cách chủ ý vĩnh viễn. Hành động này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự phản bội hoặc thất hứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His forsaking of his family caused them great pain. (Việc từ bỏ gia đình của anh ta đã gây ra nỗi đau lớn cho họ.)
    • The forsaking of their principles disappointed many supporters. (Việc từ bỏ các nguyên tắc của họ đã làm thất vọng nhiều người ủng hộ.)
    • She felt a deep sense of loss after the forsaking of her homeland. ( ấy cảm thấy một nỗi mất mát sâu sắc sau sự bỏ rơi quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The forsaking of all worldly possessions": Sự từ bỏ mọi của cải vật chất trần thế (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học).
    • The monk's life is marked by the forsaking of all worldly possessions. (Cuộc đời của nhà sư được đánh dấu bằng sự từ bỏ mọi của cải vật chất trần thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Forsake (động từ): Từ bỏ, ruồng bỏ.
    • He vowed never to forsake his friends. (Anh ấy thề sẽ không bao giờ từ bỏ bạn bè.)
  • Forsaken (tính từ): Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ; hoang vắng, hiu quạnh.
    • She felt forsaken and alone. ( ấy cảm thấy bị bỏ rơi cô đơn.)
    • We explored a forsaken old house. (Chúng tôi khám phá một ngôi nhà hoang vắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Abandonment (n): Sự bỏ rơi, sự từ bỏ.
  • Desertion (n): Sự đào ngũ, sự bỏ mặc (đặc biệt trách nhiệm hoặc bổn phận).
  • Renunciation (n): Sự từ bỏ, sự khước từ (một cách long trọng hoặc chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "forsaking", đây danh từ. Hành động được diễn đạt bởi động từ gốc "forsake".)

Thành ngữ liên quan
  • "To leave someone in the lurch": Bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn (có nghĩa tương tự "forsake" trong một số ngữ cảnh).
    • He promised to help, but he left us in the lurch at the last minute. (Anh ta hứa sẽ giúp, nhưng lại bỏ rơi chúng tôi vào phút cuối.)
forsaking

A sailor feels sorrow for the forsaking of his ship.

danh từ
  1. sự bỏ rơi
  2. sự từ bỏ, sự b

Từ đồng nghĩa