abandonment

/ə'bændənmənt/
danh từ
  1. sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
  2. tình trạng bị bỏ rơi, tình trạng bị ruồng bỏ
  3. sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "abandonment"