abandonment

/ə'bændənmənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bỏ, sự từ bỏ: Hành động cố ý rời bỏ hoặc ngừng hỗ trợ một người, một nơi, một vật hoặc một trách nhiệm.
    • Sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ: Hành động rời bỏ ai đó, đặc biệt người cần sự chăm sóc hoặc bảo vệ, một cáchtrách nhiệm.
    • Tình trạng bị bỏ rơi: Trạng thái của một người hoặc một thứ đã bị bỏ lại.
    • Sự phóng túng, sự buông thả: Trạng thái hành động hoặc cảm xúc một cách hoàn toàn tự do, không bị kiềm chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The abandonment of the old factory led to its decay. (Việc từ bỏ nhà máy đã dẫn đến sự xuống cấp của .)
    • Child abandonment is a serious crime. (Hành vi bỏ rơi trẻ em một tội nghiêm trọng.)
    • She felt a sense of abandonment after her friends left. ( ấy cảm thấy sự cô đơn của tình trạng bị bỏ rơi sau khi bạn bè rời đi.)
    • He danced with complete abandonment, forgetting all his worries. (Anh ấy nhảy với sự buông thả hoàn toàn, quên hết mọi lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abandonment issues": Các vấn đề tâm lý (như lo lắng, sợ hãi) phát sinh từ việc đã từng bị bỏ rơi.

    • His fear of intimacy stems from childhood abandonment issues. (Nỗi sợ hãi về sự thân mật của anh ấy bắt nguồn từ các vấn đề bị bỏ rơi thời thơ ấu.)
  • "Sense of abandonment": Cảm giác cô đơn bị bỏ mặc.

    • The sudden silence in the house gave her a profound sense of abandonment. (Sự im lặng đột ngột trong ngôi nhà khiến một cảm giác bị bỏ rơi sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Abandon (động từ): Từ bỏ, bỏ rơi.

    • They had to abandon the sinking ship. (Họ buộc phải từ bỏ con tàu đang chìm.)
  • Abandoned (tính từ): Bị bỏ hoang, bị bỏ rơi; hoặc phóng túng.

    • We explored an abandoned house. (Chúng tôi khám phá một ngôi nhà bỏ hoang.)
    • She laughed with abandoned glee. ( ấy cười với niềm vui phóng túng.)
Từ đồng nghĩa
  • Desertion: Sự đào ngũ, sự bỏ rơi (thường mang tính pháp hoặc trong quan hệ).
  • Forsaking: Sự ruồng bỏ, sự từ bỏ (mang sắc thái trang trọng, văn chương).
  • Relinquishment: Sự từ bỏ, sự nhường lại (quyền lợi, tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'abandonment'. Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc 'abandon').

Thành ngữ liên quan
  • To leave someone high and dry: Bỏ mặc ai trong tình thế khó khăn, không giúp đỡ.

    • After promising to help, he left us high and dry. (Sau khi hứa sẽ giúp đỡ, anh ta đã bỏ mặc chúng tôi.)
  • To throw in the towel: Từ bỏ, đầu hàng (trong một cuộc thi đấu hoặc nỗ lực).

    • After years of failure, he finally threw in the towel on his business venture. (Sau nhiều năm thất bại, cuối cùng anh ấy đã từ bỏ dự án kinh doanh của mình.)
danh từ
  1. sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
  2. tình trạng bị bỏ rơi, tình trạng bị ruồng bỏ
  3. sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "abandonment"