desertion

/di'zə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
desertion

A soldier is found guilty of desertion after leaving his post.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bỏ đi, sự bỏ trốn; sự đào ngũ: Hành động rời bỏ một vị trí, nhiệm vụ, hoặc tổ chức mình có nghĩa vụ phải gắn bó, đặc biệt trong quân đội.
    • Sự ruồng bỏ, sự bỏ rơi: Hành động từ bỏ hoặc ngừng hỗ trợ, chăm sóc cho một người mình trách nhiệm, chẳng hạn như vợ/chồng, con cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier was court-martialed for desertion. (Người lính bị xét xử trước tòa án quân sự tội đào ngũ.)
    • His desertion of his family caused them great hardship. (Việc anh ta bỏ rơi gia đình đã gây ra cho họ sự khó khăn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wife desertion": (thuật ngữ pháp ) sự ruồng bỏ vợ, chỉ việc người chồng cố ý rời bỏ vợ không ý định quay lại không cung cấp sự hỗ trợ.
    • The law provides remedies for victims of wife desertion. (Luật pháp quy định các biện pháp khắc phục cho nạn nhân của hành vi ruồng bỏ vợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Desert (động từ): bỏ đi, bỏ rơi, đào ngũ.
    • He deserted his post. (Anh ta đã bỏ vị trí của mình.)
  • Deserter (danh từ): kẻ đào ngũ, người bỏ trốn.
    • The deserter was captured. (Kẻ đào ngũ đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Abandonment: sự từ bỏ, sự bỏ rơi.
  • Forsaking: sự ruồng bỏ, sự từ bỏ.
  • Defection: sự đào tẩu, sự bỏ đảng (hoặc tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "desertion")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "desertion")

desertion

A soldier is found guilty of desertion after leaving his post.

danh từ
  1. sự bỏ ra đi, sự bỏ trốn; sự đào ngũ
  2. sự ruồng bỏ, sự bỏ rơi, sự không nhìn nhận đến
    • wife desertion
      (pháp ) sự ruồng bỏ vợ