fortifiant

Học thuật
Thân thiện
fortifiant

Un verre de jus d'orange est un fortifiant naturel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tăng lực, bổ: Dùng để mô tả thứ đó tác dụng làm cho cơ thể khỏe mạnh hơn, tăng cường sức lực hoặc sức đề kháng.
    • (Nghĩa bóng) Làm phấn chấn, củng cố tinh thần: Dùng để mô tả thứ đó tác dụng nâng đỡ tinh thần, làm cho tinh thần vững vàng phấn chấn hơn.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Thuốc bổ, chất tăng lực: Chỉ một loại thuốc hoặc chất tác dụng tăng cường sức khỏe sinh lực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une boisson fortifiante est recommandée après l'effort. (Một thức uống tăng lực được khuyến nghị sau khi vận động.)
    • Ses paroles de soutien ont été fortifiantes pour moi. (Những lời động viên của ấy đã rất làm phấn chấn đối với tôi.)
  • Danh từ:

    • Le médecin lui a prescrit un fortifiant pour l'hiver. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc bổ cho mùa đông.)
    • Ce sirop est un excellent fortifiant pour les enfants. (Loại siro nàymột chất tăng lực tuyệt vời cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet fortifiant": hiệu quả tăng cường, tác dụng bồi bổ.

    • Cette plante est connue pour son effet fortifiant sur le système immunitaire. (Loại cây này được biết đến với tác dụng tăng cường hệ miễn dịch.)
  • "Exemple fortifiant": tấm gương làm phấn chấn (nghĩa bóng).

    • Son courage face à la maladie est un exemple fortifiant pour tous. (Lòng dũng cảm đối mặt với bệnh tật của anh ấymột tấm gương làm phấn chấn cho tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortifier (động từ): làm cho khỏe mạnh, củng cố, tăng cường.

    • Une bonne alimentation fortifie le corps. (Một chế độ ăn uống tốt làm cho cơ thể khỏe mạnh.)
    • Cette épreuve a fortifié son caractère. (Thử thách này đã củng cố tính cách của ấy.)
  • Fortification (danh từ giống cái):

    • Sự củng cố, tăng cường (sức khỏe, tinh thần).
    • Công sự, thành lũy (nghĩa cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Tăng lực, bổ (tính từ):
    • Reconstituant: tác dụng hồi phục.
    • Tonique: bổ, tính bồi bổ.
  • Làm phấn chấn (tính từ):
    • Réconfortant: an ủi, làm dễ chịu.
    • Stimulant: kích thích, khích lệ.
Từ trái nghĩa
  • Épuisant: làm kiệt sức.
  • Débilitant: làm suy nhược.
  • Décourageant: làm nản lòng.
fortifiant

Un verre de jus d'orange est un fortifiant naturel.

tính từ
  1. tăng lực
    • Médicament fortifiant
      thuốc tăng lực
  2. (nghĩa bóng) làm phấn chấn
    • Exemple fortifiant
      tấm gương làm phấn chấn

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "fortifiant"