fortifiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tăng lực, bổ: Dùng để mô tả thứ gì đó có tác dụng làm cho cơ thể khỏe mạnh hơn, tăng cường sức lực hoặc sức đề kháng.
- (Nghĩa bóng) Làm phấn chấn, củng cố tinh thần: Dùng để mô tả thứ gì đó có tác dụng nâng đỡ tinh thần, làm cho tinh thần vững vàng và phấn chấn hơn.
Danh từ (giống đực):
- Thuốc bổ, chất tăng lực: Chỉ một loại thuốc hoặc chất có tác dụng tăng cường sức khỏe và sinh lực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une boisson fortifiante est recommandée après l'effort. (Một thức uống tăng lực được khuyến nghị sau khi vận động.)
- Ses paroles de soutien ont été fortifiantes pour moi. (Những lời động viên của cô ấy đã rất làm phấn chấn đối với tôi.)
Danh từ:
- Le médecin lui a prescrit un fortifiant pour l'hiver. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc bổ cho mùa đông.)
- Ce sirop est un excellent fortifiant pour les enfants. (Loại siro này là một chất tăng lực tuyệt vời cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Effet fortifiant": hiệu quả tăng cường, tác dụng bồi bổ.
- Cette plante est connue pour son effet fortifiant sur le système immunitaire. (Loại cây này được biết đến với tác dụng tăng cường hệ miễn dịch.)
"Exemple fortifiant": tấm gương làm phấn chấn (nghĩa bóng).
- Son courage face à la maladie est un exemple fortifiant pour tous. (Lòng dũng cảm đối mặt với bệnh tật của anh ấy là một tấm gương làm phấn chấn cho tất cả mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Fortifier (động từ): làm cho khỏe mạnh, củng cố, tăng cường.
- Une bonne alimentation fortifie le corps. (Một chế độ ăn uống tốt làm cho cơ thể khỏe mạnh.)
- Cette épreuve a fortifié son caractère. (Thử thách này đã củng cố tính cách của cô ấy.)
Fortification (danh từ giống cái):
- Sự củng cố, tăng cường (sức khỏe, tinh thần).
- Công sự, thành lũy (nghĩa cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Tăng lực, bổ (tính từ):
- Reconstituant: có tác dụng hồi phục.
- Tonique: bổ, có tính bồi bổ.
- Làm phấn chấn (tính từ):
- Réconfortant: an ủi, làm dễ chịu.
- Stimulant: kích thích, khích lệ.
Từ trái nghĩa
- Épuisant: làm kiệt sức.
- Débilitant: làm suy nhược.
- Décourageant: làm nản lòng.
tính từ
- tăng lực
- Médicament fortifiantthuốc tăng lực
- (nghĩa bóng) làm phấn chấn
- Exemple fortifianttấm gương làm phấn chấn