fortifiant

tính từ
  1. tăng lực
    • Médicament fortifiant
      thuốc tăng lực
  2. (nghĩa bóng) làm phấn chấn
    • Exemple fortifiant
      tấm gương làm phấn chấn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "fortifiant"

fortifiant
Un verre de jus d'orange est un fortifiant naturel.