fortification

/,fɔ:tifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fortification

A worker adds vitamin fortification to a batch of breakfast cereal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự củng cố, sự làm cho vững chắc thêm: Hành động tăng cường sức mạnh, độ bền hoặc khả năng phòng thủ của một thứ đó.
    • Công sự, pháo đài: Một cấu trúc xây dựng (như tường, tháp, hào) được thiết kế để bảo vệ một nơi khỏi sự tấn công.
    • Kỹ thuật xây công sự: Nghệ thuật hoặc khoa học về việc thiết kế xây dựng các công trình phòng thủ.
    • Sự làm nặng thêm, sự làm mạnh thêm: Việc thêm một thành phần (như cồn vào rượu hoặc vitamin vào thực phẩm) để tăng cường chất lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fortification of the city walls took many years. (Việc củng cố tường thành của thành phố đã mất nhiều năm.)
    • We visited the ancient fortifications on the hill. (Chúng tôi đã thăm các công sự cổ trên đồi.)
    • The fortification of wine with brandy is a traditional practice. (Việc làm mạnh thêm rượu vang bằng rượu brandy một tập quán truyền thống.)
    • He studied military fortification in the 18th century. (Ông ấy đã nghiên cứu kỹ thuật xây công sự quân sự vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Food fortification": Sự bổ sung vi chất vào thực phẩm.

    • Salt iodization is a common method of food fortification. (I-ốt hóa muối một phương pháp phổ biến của việc bổ sung vi chất vào thực phẩm.)
  • "In a state of fortification": Ở trong tình trạng đã được củng cố phòng thủ.

    • The castle was kept in a constant state of fortification. (Lâu đài luôn được giữ trong tình trạng phòng thủ vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortify (động từ): Củng cố, làm cho vững chắc; bổ sung chất.

    • They fortified the dam before the rainy season. (Họ đã củng cố con đập trước mùa mưa.)
  • Fortified (tính từ): Được củng cố; (thực phẩm) bổ sung chất.

    • Fortified cereals contain added vitamins. (Ngũ cốc bổ sung thêm vitamin.)
Từ đồng nghĩa
  • Strengthening (n): Sự tăng cường, củng cố.
  • Rampart (n): Thành lũy, công sự (thường tường đất).
  • Bulwark (n): Thành trì, công sự phòng thủ kiên cố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "fortify").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "fortification").

fortification

A worker adds vitamin fortification to a batch of breakfast cereal.

danh từ
  1. sự củng cố được, sự làm cho vững chắc thêm
  2. sự làm nặng thêm, sự làm mạnh thêm (rượu)
  3. (quân sự) kỹ thuật xây công sự, sự xây công sự
  4. (quân sự), ((thường) số nhiều) công s

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fortification"