fortification

/,fɔ:tifi'keiʃn/
danh từ
  1. sự củng cố được, sự làm cho vững chắc thêm
  2. sự làm nặng thêm, sự làm mạnh thêm (rượu)
  3. (quân sự) kỹ thuật xây công sự, sự xây công sự
  4. (quân sự), ((thường) số nhiều) công s

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fortification"

fortification
A worker adds vitamin fortification to a batch of breakfast cereal.