fortification

/,fɔ:tifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fortification

Les ingénieurs inspectent les fortifications de la vieille ville.

Từ "fortification" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la fortification) có nghĩa chủ yếu là "sự xây công sự bảo vệ" hoặc "thuật bảo vệ bằng công sự". Từ này thường được sử dụng để chỉ các công trình kiến trúc được xây dựng nhằm bảo vệ một khu vực trước sự tấn công, chẳng hạn như thành lũy, pháo đài hoặc các công trình quân sự khác.

Giải thích chi tiết:
  1. Ý nghĩa chính:

    • "Fortification" thường được dùng để chỉ những công trình như thành trì, bức tường bao quanh một khu vực nhằm bảo vệ khỏi kẻ thù hoặc những mối đe dọa khác.
    • Ví dụ: "Les fortifications de cette ville datent du Moyen Âge." (Các công sự của thành phố này từ thời Trung cổ.)
  2. Cách sử dụng nâng cao:

    • Trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử, "fortification" có thể được sử dụng để chỉ các kỹ thuật hoặc chiến lược bảo vệ.
    • Ví dụ: "Les fortifications modernes incluent des technologies avancées." (Các công sự hiện đại bao gồm các công nghệ tiên tiến.)
  3. Biến thể của từ:

    • "Fortifié" (tính từ): có nghĩađược củng cố hay tăng cường.
      • Ví dụ: "Ce bâtiment est fortifié pour résister aux attaques." (Tòa nhà này được củng cố để chống lại các cuộc tấn công.)
    • "Fortifier" (động từ): có nghĩacủng cố, tăng cường.
      • Ví dụ: "Il faut fortifier les murs pour améliorer la sécurité." (Cần phải củng cố các bức tường để cải thiện an ninh.)
  4. Từ gần giống từ đồng nghĩa:

    • "Bastion" (thành lũy): chỉ một phần của hệ thống công sự, thườngmột điểm mạnh để phòng thủ.
    • "Mur" (bức tường): mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng có thể liên quan đến các công trình phòng thủ.
  5. Idioms cụm động từ:

    • "Fort comme un lion" (mạnh như sư tử): dùng để chỉ một người rất mạnh mẽ, có thể liên hệ đến sức mạnh của các công sự.
    • "Prendre d'assaut une fortification" (tấn công một công sự): chỉ hành động tấn công vào một khu vực được bảo vệ.
Kết luận:

Từ "fortification" không chỉ đơn thuầnmột từ chỉ về các công trình vậtmà còn hàm chứa ý nghĩa về chiến lược bảo vệ.

fortification

Les ingénieurs inspectent les fortifications de la vieille ville.

danh từ giống cái
  1. sự xây công sự bảo vệ; thuật bảo vệ bằng công sự
  2. công sự

Từ gần giống

Từ chứa "fortification"

Từ có nhắc đến "fortification"