fortified

Adjective
  1. được củng cố, tăng cường thêm, làm cho mạnh thêm
  2. được bảo vệ bởi pháo đài, thành lũy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "fortified"

fortified
The castle stood on a fortified hill overlooking the valley.