fortified

Học thuật
Thân thiện
fortified

The castle stood on a fortified hill overlooking the valley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được củng cố, được tăng cường: Chỉ trạng thái đã được làm cho chắc chắn, mạnh mẽ hoặc hiệu quả hơn, thường bằng cách thêm vào thứ đó.
    • Được bảo vệ bởi công sự: Chỉ một địa điểm (như thị trấn, tòa nhà) đã được xây dựng hoặc trang bị các công trình phòng thủ như tường thành, pháo đài để chống lại sự tấn công.
dụ sử dụng
  • Tính từ (được củng cố):
    • The soldiers took cover behind the fortified wall. (Những người lính ẩn nấp sau bức tường được củng cố.)
    • This breakfast cereal is fortified with vitamins and minerals. (Loại ngũ cốc ăn sáng này được tăng cường vitamin khoáng chất.)
  • Tính từ (được bảo vệ bởi công sự):
    • The medieval town was heavily fortified. (Thị trấn thời trung cổ được phòng thủ rất kiên cố.)
    • They retreated to a fortified position on the hill. (Họ rút về một vị trí được bố phòng kiên cố trên đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fortified wine": Rượu vang tăng cường/pha thêm rượu mạnh. Đây một thuật ngữ chuyên ngành chỉ loại rượu vang thêm rượu mạnh (như brandy) để tăng độ cồn hương vị.
    • Port and sherry are examples of fortified wines. (Port sherry những dụ về rượu vang tăng cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortify (động từ): Củng cố, tăng cường, xây công sự phòng thủ.
    • They worked to fortify the dam before the storm. (Họ làm việc để củng cố con đập trước cơn bão.)
  • Fortification (danh từ):
    • Hành động củng cố, tăng cường.
    • Công trình phòng thủ, thành lũy.
Từ đồng nghĩa
  • Strengthened: Được làm cho mạnh hơn.
  • Reinforced: Được gia cố, được tăng cường (thường về cấu trúc).
  • Protected: Được bảo vệ.
  • Fortressed: Được phòng thủ bằng pháo đài (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "fortified". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "fortify").

Thành ngữ liên quan
  • "A fortified position": Một vị trí được phòng thủ kiên cố, thường dùng trong quân sự hoặc ẩn dụ.
    • The company has a fortified position in the market. (Công ty đó một vị trí vững chắc trên thị trường.)
fortified

The castle stood on a fortified hill overlooking the valley.

Adjective
  1. được củng cố, tăng cường thêm, làm cho mạnh thêm
  2. được bảo vệ bởi pháo đài, thành lũy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "fortified"