fortress
/'fɔ:tris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pháo đài: Một công trình quân sự kiên cố, được củng cố đặc biệt để phòng thủ, thường có tường dày, tháp canh và các công sự khác để chống lại các cuộc tấn công.
- Nơi kiên cố, thành trì: (Nghĩa bóng) Một nơi hoặc tổ chức rất an toàn, khó bị xâm phạm hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient fortress stood on top of the hill, overlooking the valley. (Pháo đài cổ đứng sừng sững trên đỉnh đồi, nhìn ra thung lũng.)
- The bank's security system was like a digital fortress. (Hệ thống an ninh của ngân hàng giống như một pháo đài kỹ thuật số.)
- The old town was surrounded by a fortress wall. (Phố cổ được bao quanh bởi một bức tường thành trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A fortress of solitude": Một nơi ẩn dật, tách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài (thường dùng trong văn chương hoặc nói về không gian cá nhân).
- After a long week, his study became his fortress of solitude. (Sau một tuần dài, phòng làm việc của anh ấy trở thành pháo đài cô độc của riêng mình.)
"To be a fortress against something": Là một lá chắn vững chắc chống lại điều gì đó.
- Education can be a fortress against ignorance. (Giáo dục có thể là một pháo đài chống lại sự ngu dốt.)
Biến thể và từ gần giống
Fortification (n): Sự củng cố, công sự phòng thủ (chỉ chung các công trình phòng thủ).
- The fortifications around the city were impressive. (Các công sự phòng thủ quanh thành phố rất ấn tượng.)
Stronghold (n): Căn cứ vững chắc, thành trì (thường dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, ví dụ: thành trì của một ý thức hệ).
- The mountain village was a rebel stronghold. (Ngôi làng trên núi là một căn cứ vững chắc của quân nổi dậy.)
Citadel (n): Thành lũy, khu thành trung tâm kiên cố nhất trong một pháo đài hoặc thành phố.
- People fled to the citadel when the enemy attacked. (Mọi người chạy vào thành lũy khi quân địch tấn công.)
Từ đồng nghĩa
- Castle: Lâu đài (thường là nơi ở của giới quý tộc, cũng có chức năng phòng thủ).
- Bastion: Pháo đài, thành lũy (nhấn mạnh vào phần nhô ra để phòng thủ; cũng dùng theo nghĩa bóng).
- Fort: Đồn, pháo đài nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "A man's home is his castle/fortress": Nhà là pháo đài của mỗi người (thành ngữ thể hiện quyền riêng tư và an toàn tại nơi ở).
- He refused to let the police search without a warrant, believing a man's home is his fortress. (Anh ta từ chối để cảnh sát khám xét không có lệnh, tin rằng nhà là pháo đài của mình.)
ngoại động từ
- (thơ ca) là pháo đài của; bảo vệ