fortress

/'fɔ:tris/
danh từ
  1. pháo đài
ngoại động từ
  1. (thơ ca) pháo đài của; bảo vệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "fortress"

Từ có nhắc đến "fortress"

fortress
A large fortress stands on a hill overlooking the valley.