fortuit

tính từ
  1. ngẫu nhiên, tình cờ
    • évévement fortuit
      sự kiện ngẫu nhiên
danh từ giống đực cái
  1. ngẫu nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fortuit"

Từ có nhắc đến "fortuit"

fortuit
Un événement fortuit a changé le cours de sa journée.