fortuit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngẫu nhiên, tình cờ: Chỉ sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không có dự định, không có nguyên nhân rõ ràng hoặc không được lên kế hoạch trước.
- Bất ngờ, bất chợt: Nhấn mạnh tính chất không thể đoán trước được của sự việc.
Danh từ giống đực:
- Điều ngẫu nhiên, sự tình cờ: Bản thân sự kiện, hiện tượng mang tính chất ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une rencontre fortuite peut changer une vie. (Một cuộc gặp gỡ tình cờ có thể thay đổi một cuộc đời.)
- La découverte de la pénicilline fut fortuite. (Việc khám phá ra penicillin là ngẫu nhiên.)
- C'est un événement tout à fait fortuit. (Đó là một sự kiện hoàn toàn bất ngờ.)
Danh từ giống đực:
- Le fortuit joue parfois un grand rôle dans l'histoire. (Điều ngẫu nhiên đôi khi đóng một vai trò lớn trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "par un heureux fortuit": do một sự may mắn tình cờ.
- Il a réussi par un heureux fortuit. (Anh ấy thành công do một sự may mắn tình cờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fortuitement (trạng từ): một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
- Ils se sont croisés fortuitement dans la rue. (Họ đã đi ngang qua nhau một cách tình cờ trên phố.)
- Fortuité (danh từ giống cái): tính chất ngẫu nhiên, tình cờ.
- La fortuité de cet incident est évidente. (Tính chất tình cờ của vụ việc này là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Hasardeux (adj): tình cờ, may rủi (thường hàm ý rủi ro).
- Imprévu (adj): bất ngờ, không lường trước.
- Accidentel (adj): tình cờ, ngẫu nhiên (thường do tai nạn, sự cố).
Từ trái nghĩa
- Prémédité: có chủ ý trước, cố ý.
- Volontaire: có chủ tâm, cố ý.
- Prévu: được dự tính, được lên kế hoạch.
tính từ
- ngẫu nhiên, tình cờ
- évévement fortuitsự kiện ngẫu nhiên
danh từ giống đực cái
- ngẫu nhiên