forward-looking
Học thuậtThân thiện
The company's forward-looking approach includes investing in renewable energy.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến: Chỉ cách suy nghĩ, chính sách hoặc tổ chức tập trung vào tương lai, sẵn sàng đón nhận ý tưởng mới và thay đổi để phát triển.
- Đi trước thời đại: Chỉ sự hiện đại, vượt trội so với những gì phổ biến ở hiện tại, có tầm nhìn xa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company is known for its forward-looking approach to technology. (Công ty được biết đến với cách tiếp cận tiên tiến về công nghệ.)
- We need forward-looking policies to address climate change. (Chúng ta cần những chính sách cấp tiến để giải quyết biến đổi khí hậu.)
- Her forward-looking vision transformed the entire industry. (Tầm nhìn đi trước thời đại của bà đã thay đổi toàn bộ ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "forward-looking statement": Tuyên bố dự báo, tuyên bố hướng tới tương lai (thường dùng trong báo cáo tài chính hoặc kế hoạch kinh doanh để nói về các dự đoán, kỳ vọng).
- The annual report contains several forward-looking statements about market expansion. (Báo cáo thường niên chứa một số tuyên bố dự báo về việc mở rộng thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Forward-lookingness (danh từ, ít phổ biến): Tính tiên tiến, tầm nhìn hướng tới tương lai.
- The forward-lookingness of the leadership is commendable. (Tầm nhìn hướng tới tương lai của ban lãnh đạo thật đáng khen ngợi.)
Từ đồng nghĩa
- Progressive: tiến bộ, cấp tiến.
- Innovative: đổi mới, sáng tạo.
- Visionary: có tầm nhìn xa.
- Modern: hiện đại.
Từ trái nghĩa
- Backward-looking: thủ cựu, hướng về quá khứ.
- Conservative: bảo thủ.
- Old-fashioned: lỗi thời.
The company's forward-looking approach includes investing in renewable energy.
Adjective
- tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến, đi trước thời đại