advanced
/əd'vɑ:nst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiên tiến, tiến bộ: Chỉ một cái gì đó phát triển ở mức độ cao, hiện đại, vượt trội so với mức thông thường, đặc biệt về công nghệ, phương pháp hoặc tư tưởng.
- Cao, nâng cao: Chỉ một cấp độ, trình độ hoặc giai đoạn phát triển cao hơn, phức tạp hơn so với cơ bản.
- Muộn, trễ (về thời gian): Chỉ một giai đoạn đã phát triển xa hoặc đã tiến triển nhiều, thường dùng cho bệnh tật, tuổi tác hoặc tình trạng.
Ví dụ sử dụng
Tiên tiến, tiến bộ:
- This hospital uses advanced medical equipment. (Bệnh viện này sử dụng thiết bị y tế tiên tiến.)
- She has advanced ideas about education. (Cô ấy có những tư tưởng tiến bộ về giáo dục.)
Cao, nâng cao:
- He is taking an advanced course in mathematics. (Anh ấy đang tham gia một khóa học nâng cao về toán.)
- The book is intended for advanced learners. (Cuốn sách này dành cho người học ở trình độ cao.)
Muộn, trễ:
- The cancer was diagnosed at an advanced stage. (Bệnh ung thư được chẩn đoán ở giai đoạn muộn.)
- He is advanced in years. (Ông ấy đã cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"technologically advanced": tiên tiến về công nghệ.
- Japan is a technologically advanced nation. (Nhật Bản là một quốc gia tiên tiến về công nghệ.)
"advanced degree": bằng cấp cao (như thạc sĩ, tiến sĩ).
- She holds an advanced degree in molecular biology. (Cô ấy có một bằng cấp cao về sinh học phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Advance (động từ): tiến lên, thúc đẩy, đề xuất trước.
- The troops advance toward the city. (Quân đội tiến về phía thành phố.)
- Advancement (danh từ): sự tiến bộ, sự thăng tiến.
- The job offers opportunities for career advancement. (Công việc này mang lại cơ hội cho sự thăng tiến nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Progressive: tiến bộ, cấp tiến.
- Sophisticated: tinh vi, phức tạp.
- Higher-level: trình độ cao.
- Late: muộn, cuối (khi nói về giai đoạn).
Từ trái nghĩa
- Basic: cơ bản.
- Elementary: sơ cấp.
- Backward: lạc hậu.
- Early: sớm (khi nói về giai đoạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'advanced'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'advance').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ 'advanced').
tính từ
- tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến
- an advanced method of productionphương pháp sản xuất tiên tiến
- advanced ideastư tưởng tiến bộ
- cao, cấp cao
- to be advanced in yearsđã cao tuổi
- advanced mathematicstoán cấp cao
- advanced studentshọc sinh đại học ở các lớp cao