forint
/'fɔ:rint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Hungary: "forint" là tên gọi của đồng tiền chính thức của Hungary. Đây là đơn vị tiền tệ được sử dụng trong các giao dịch mua bán, thương mại và tài chính tại quốc gia này.
- Một đồng tiền cụ thể: "forint" cũng có thể dùng để chỉ một tờ tiền giấy hoặc đồng xu có mệnh giá cụ thể của Hungary.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price of the souvenir was 5,000 forints. (Giá của món đồ lưu niệm là 5.000 forint.)
- You need to exchange your euros for Hungarian forints before traveling. (Bạn cần đổi euro của mình sang forint Hungary trước khi đi du lịch.)
- He gave me a 500-forint coin. (Anh ấy đưa cho tôi một đồng xu 500 forint.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the forint": Khi dùng với mạo từ "the", từ này thường chỉ toàn bộ hệ thống tiền tệ Hungary hoặc giá trị của nó trên thị trường tiền tệ quốc tế.
- The forint has strengthened against the euro this year. (Đồng forint đã mạnh lên so với đồng euro trong năm nay.)
Biến thể và từ liên quan
- HUF: Đây là mã tiền tệ ISO (mã quốc tế) chính thức của đồng forint Hungary, thường được sử dụng trong ngân hàng và tài chính quốc tế.
- The exchange rate is 400 HUF to 1 EUR. (Tỷ giá hối đoái là 400 HUF đổi 1 EUR.)
Từ đồng nghĩa
- Hungarian currency: tiền tệ Hungary (cách gọi chung, mô tả).
- Pengő: (từ lịch sử) tên gọi đơn vị tiền tệ cũ của Hungary trước năm 1946.
danh từ
- đồng forin (tiền Hung-ga-ri)