fossoyeur

Học thuật
Thân thiện
fossoyeur

Un fossoyeur creuse une tombe dans un cimetière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đào huyệt: Ngườicông việcđào những ngôi mộ tại nghĩa trang để chôn cất người chết.
    • (Nghĩa bóng) Người đào mồ chôn: Người hoặc yếu tố góp phần vào sự sụp đổ, chấm dứt của một tổ chức, chế độ, ý tưởng, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Le fossoyeur a creusé une tombe dans le cimetière. (Người đào huyệt đã đào một ngôi mộ trong nghĩa trang.)
    • C'est un métier traditionnel de fossoyeur. (Đómột nghề truyền thống của người đào huyệt.)
  • Nghĩa bóng:

    • La corruption fut le fossoyeur de ce gouvernement. (Tham nhũngkẻ đào mồ chôn chính phủ này.)
    • Ces révélations ont été les fossoyeurs de sa carrière politique. (Những tiết lộ đó đã trở thành những kẻ đào mồ chôn sự nghiệp chính trị của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être le fossoyeur de quelque chose": Là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự chấm dứt, sụp đổ của một thứ đó.

    • Il est considéré comme le fossoyeur du vieux système. (Ông ấy được coi là người đào mồ chôn chế độ .)
  • "Agir en fossoyeur": Hành động như một người hủy diệt, đẩy nhanh sự kết thúc.

    • En supprimant les subventions, ils ont agi en fossoyeurs de l'industrie locale. (Bằng việc cắt giảm trợ cấp, họ đã hành động như những kẻ đào mồ chôn ngành công nghiệp địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Fossoyeuse (n. f.): Dạng giống cái của "fossoyeur".
  • Fosse (n. f.): Hố, huyệt, mộ. Đâytừ gốc liên quan.
  • Enterrement (n. m.): Sự chôn cất, đám tang.
  • Croque-mort (n. m.): (Từ thông tục, ) Người làm nghề hốt xác, liên quan đến công việc tang lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Terrassier (des tombes) (thợ đào huyệt).
  • Nghĩa bóng: Destructeur (kẻ hủy diệt), liquidateur (kẻ thanh lý, kết thúc), bourreau (đao phủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "fossoyeur")

Thành ngữ liên quan
  • "Creuser sa propre tombe": (Tự đào mồ chôn mình) - Một thành ngữý nghĩa tương tự về mặt ẩn dụ, chỉ việc tự mình gây ra sự diệt vong.
  • "Être l'ange de la mort": (Là thiên thần của thần chết) - Chỉ người hoặc điều đó báo hiệu hoặc mang đến cái chết, sự kết thúc.
fossoyeur

Un fossoyeur creuse une tombe dans un cimetière.

danh từ giống đực
  1. người đào huyệt
  2. (nghĩa bóng) người đào mồ chôn
    • Les fossoyeurs d'un régime
      những người đào mồ chôn một chế độ