fossoir

Học thuật
Thân thiện
fossoir

Le vigneron utilise un fossoir pour labourer entre les rangs de vigne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái cày ruộng nho: Một loại công cụ nông nghiệp chuyên dụng, tương tự như cái cày, được dùng để xới đất trong các vườn nho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vigneron utilise un fossoir pour aérer la terre entre les rangs de vigne. (Người trồng nho sử dụng một cái cày ruộng nho để làm thoáng đất giữa các hàng cây nho.)
    • Ce vieux fossoir en fer est un outil traditionnel de la viticulture. (Cái cày ruộng nho bằng sắt kỹ nàymột công cụ truyền thống của nghề trồng nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệtnghề trồng nho (viticulture). mô tả một công cụ cụ thể hơn là một cái cày thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Fossoyeur (n.m): Người đào huyệt. (Lưu ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác, liên quan đến nghĩa địa, không phảibiến thể của 'fossoir').
  • Bêche (n.f): Cái xẻng, dụng cụ để đào đất.
  • Pelle (n.f): Cái xẻng (thường lưỡi phẳng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Outil de viticulture: Công cụ trồng nho.
  • Piochon (n.m, trong một số vùng): Một loại công cụ tương tự, cuốc nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
fossoir

Le vigneron utilise un fossoir pour labourer entre les rangs de vigne.

danh từ giống đực
  1. cái cày ruộng nho