fouacier

Học thuật
Thân thiện
fouacier

Le fouacier vend des fouaces chaudes sur le marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm bánh nướng: Từ này chỉ người nghề nghiệplàm ra loại bánh nướng gọi là "fouace".
    • Người bán bánh nướng: "Fouacier" cũng dùng để chỉ người bán loại bánh nướng này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Au Moyen Âge, le fouacier était un artisan important dans le village. (Thời Trung Cổ, người làm bánh nướngmột thợ thủ công quan trọng trong làng.)
    • Le fouacier vendait ses fouaces chaudes sur le marché. (Người bán bánh nướng bán những chiếc bánh fouace nóng hổi của mìnhchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ fouacier chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả về xã hội , nghề nghiệp cụ thể này ngày nay không còn phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Fouace (danh từ giống cái): Loại bánh nướng, thường hình tròn, là sản phẩm người làm ra hoặc bán.
  • Boulanger (danh từ giống đực): Thợ làm bánh mì (nghề nghiệp tổng quát hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pâtissier (danh từ giống đực): Thợ làm bánh ngọt (nghĩa rộng hơn, hiện đại).
  • Marchand de fouaces: Người bán bánh fouace (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Fouaciermột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một nghề nghiệp cụ thể của xã hội .
fouacier

Le fouacier vend des fouaces chaudes sur le marché.

danh từ giống đực (từ cũ, nghĩa cũ)
  1. người làm bánh nướng
  2. người bán bánh nướng

Từ gần giống