faucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cắt (bằng liềm, bằng máy): Hành động dùng dụng cụ như liềm hoặc máy để cắt ngang, thường là cắt cỏ, lúa hoặc các loại cây thân thảo.
- Hạ gục, tiêu diệt (một cách bạo lực hoặc đột ngột): Làm cho ngã xuống hoặc chết, thường do vũ khí hoặc tai nạn.
- Làm rụng, quật ngã (bởi gió, lực mạnh): Hành động của một lực mạnh (như gió) làm cho cây cối, hoa lá đổ rạp.
- (Tiếng lóng) Xoáy, thó, lấy trộm: Hành động lấy cắp một cách nhanh chóng và lén lút.
Nội động từ:
- (Quân sự) Bắn quét: Hành động bắn súng liên tục theo một đường ngang, như cách dùng liềm cắt cỏ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les agriculteurs fauchaient le blé à l'aube. (Những người nông dân cắt lúa mì vào lúc bình minh.)
- Plusieurs soldats ont été fauchés par une rafale de mitrailleuse. (Nhiều binh sĩ đã bị hạ gục bởi một loạt đạn súng máy.)
- La tempête a fauché les jeunes arbres du parc. (Cơn bão đã quật ngã những cây non trong công viên.)
- Quelqu'un a fauché mon portefeuille dans la foule. (Ai đó đã xoáy mất ví của tôi trong đám đông.)
Nội động từ:
- La mitrailleuse ennemie fauchait sans relâche. (Khẩu súng máy của địch bắn quét không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être fauché" (tính từ, tiếng lóng): Không có tiền, cháy túi.
- Je ne peux pas sortir ce soir, je suis complètement fauché. (Tôi không thể đi chơi tối nay được, tôi hoàn toàn cháy túi rồi.)
"Se faire faucher" (thông tục): Bị tai nạn xe cộ (thường là bị xe đâm).
- Il s'est fait faucher en traversant la rue. (Anh ấy bị xe đâm khi đang băng qua đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Faucheur/Faucheuse (danh từ): Người cắt cỏ/lúa; máy gặt đập liên hợp; (tiếng lóng) kẻ trộm.
- Fauche (danh từ nữ, tiếng lóng): Hành động trộm cắp.
- Faucher (danh từ, tiếng lóng): Kẻ trộm.
- Faucheuse (danh từ): Tử thần (nghĩa bóng, hình ảnh ẩn dụ vì tử thần thường được miêu tả cầm liềm).
Từ đồng nghĩa
- Couper: Cắt (nghĩa chung).
- Moissonner: Gặt (lúa, ngũ cốc).
- Abattre: Hạ gục, đốn ngã.
- Voler: Ăn trộm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Faucher en plein vol: (Nghĩa bóng) Cắt ngang, chặn đứng một cách đột ngột (như cắt một vật đang bay).
- Son rêve a été fauché en plein vol par la maladie. (Giấc mơ của anh ấy đã bị căn bệnh chặn đứng một cách đột ngột.)
Thành ngữ liên quan
- Passer comme une faux: Đi/trôi qua nhanh như liềm cắt (chỉ thời gian trôi qua rất nhanh).
- Les vacances sont passées comme une faux. (Kỳ nghỉ đã trôi qua nhanh như chớp.)
ngoại động từ
- cắt (bằng liền phạt cỏ)
- Faucher l'herbe d'un champcắt cỏ một cánh đồng
- hạ diệt; làm rụng
- Être fauché par le tir des mitrailleusesbị làn súng máy hạ
- Rafale qui faucher les fleurscơn gió mạnh làm rụng hoa
- (thông tục) xoáy, thó
- Faucher une bicyclettexoáy chiếc xe đạp
nội động từ
- (quân sự) bắn quét