faucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cắt (bằng liềm, bằng máy): Hành động dùng dụng cụ như liềm hoặc máy để cắt ngang, thườngcắt cỏ, lúa hoặc các loại cây thân thảo.
    • Hạ gục, tiêu diệt (một cách bạo lực hoặc đột ngột): Làm cho ngã xuống hoặc chết, thường do vũ khí hoặc tai nạn.
    • Làm rụng, quật ngã (bởi gió, lực mạnh): Hành động của một lực mạnh (như gió) làm cho cây cối, hoa đổ rạp.
    • (Tiếng lóng) Xoáy, thó, lấy trộm: Hành động lấy cắp một cách nhanh chóng lén lút.
  2. Nội động từ:

    • (Quân sự) Bắn quét: Hành động bắn súng liên tục theo một đường ngang, như cách dùng liềm cắt cỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les agriculteurs fauchaient le blé à l'aube. (Những người nông dân cắt lúa mì vào lúc bình minh.)
    • Plusieurs soldats ont été fauchés par une rafale de mitrailleuse. (Nhiều binh sĩ đã bị hạ gục bởi một loạt đạn súng máy.)
    • La tempête a fauché les jeunes arbres du parc. (Cơn bão đã quật ngã những cây non trong công viên.)
    • Quelqu'un a fauché mon portefeuille dans la foule. (Ai đó đã xoáy mất của tôi trong đám đông.)
  • Nội động từ:

    • La mitrailleuse ennemie fauchait sans relâche. (Khẩu súng máy của địch bắn quét không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fauché" (tính từ, tiếng lóng): Không tiền, cháy túi.

    • Je ne peux pas sortir ce soir, je suis complètement fauché. (Tôi không thể đi chơi tối nay được, tôi hoàn toàn cháy túi rồi.)
  • "Se faire faucher" (thông tục): Bị tai nạn xe cộ (thườngbị xe đâm).

    • Il s'est fait faucher en traversant la rue. (Anh ấy bị xe đâm khi đang băng qua đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Faucheur/Faucheuse (danh từ): Người cắt cỏ/lúa; máy gặt đập liên hợp; (tiếng lóng) kẻ trộm.
  • Fauche (danh từ nữ, tiếng lóng): Hành động trộm cắp.
  • Faucher (danh từ, tiếng lóng): Kẻ trộm.
  • Faucheuse (danh từ): Tử thần (nghĩa bóng, hình ảnh ẩn dụ tử thần thường được miêu tả cầm liềm).
Từ đồng nghĩa
  • Couper: Cắt (nghĩa chung).
  • Moissonner: Gặt (lúa, ngũ cốc).
  • Abattre: Hạ gục, đốn ngã.
  • Voler: Ăn trộm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faucher en plein vol: (Nghĩa bóng) Cắt ngang, chặn đứng một cách đột ngột (như cắt một vật đang bay).
    • Son rêve a été fauché en plein vol par la maladie. (Giấc mơ của anh ấy đã bị căn bệnh chặn đứng một cách đột ngột.)
Thành ngữ liên quan
  • Passer comme une faux: Đi/trôi qua nhanh như liềm cắt (chỉ thời gian trôi qua rất nhanh).
    • Les vacances sont passées comme une faux. (Kỳ nghỉ đã trôi qua nhanh như chớp.)
ngoại động từ
  1. cắt (bằng liền phạt cỏ)
    • Faucher l'herbe d'un champ
      cắt cỏ một cánh đồng
  2. hạ diệt; làm rụng
    • Être fauché par le tir des mitrailleuses
      bị làn súng máy hạ
    • Rafale qui faucher les fleurs
      cơn gió mạnh làm rụng hoa
  3. (thông tục) xoáy, thó
    • Faucher une bicyclette
      xoáy chiếc xe đạp
nội động từ
  1. (quân sự) bắn quét