voucher

/'vautʃə/
Học thuật
Thân thiện
voucher

Un client présente son voucher à la réception de l'hôtel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phiếu: Một tờ giấy hoặc tài liệu do một công ty, tổ chức (như hãng du lịch, nhà hàng, cửa hàng) phát hành, cho phép người sở hữu được nhận một dịch vụ cụ thể, một món hàng, hoặc được giảm giá một số tiền nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai reçu un voucher pour un dîner gratuit. (Tôi đã nhận được một phiếu ăn tối miễn phí.)
    • Le voucher de réduction est valable jusqu'au 31 décembre. (Phiếu giảm giá hiệu lực đến ngày 31 tháng 12.)
    • Présentez votre voucher à l'entrée du musée. (Hãy xuất trình phiếu của bạnlối vào bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voucher-cadeau": phiếu quà tặng.
    • Il m'a offert un voucher-cadeau pour une séance de spa. (Anh ấy tặng tôi một phiếu quà tặng cho một buổi trị liệu spa.)
  • "Voucher électronique" hoặc "e-voucher": phiếu điện tử.
    • Le code de votre voucher électronique vous a été envoyé par email. ( code của phiếu điện tử của bạn đã được gửi qua email.)
Biến thể từ gần giống
  • Bon (danh từ giống đực): phiếu, biên lai (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, như - phiếu giảm giá, - phiếu mua hàng). Từ này có thể đồng nghĩa trong nhiều trường hợp.
  • Coupon (danh từ giống đực): phiếu, coupon (thườngmột mẩu giấy nhỏ để cắt ra từ tờ rơi hoặc báo, dùng để giảm giá).
  • Chèque-cadeau (danh từ giống đực): séc quà tặng, thường giá trị tiền mặt cụ thể để mua hàng tại một cửa hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Bon: phiếu (như đã nêutrên).
  • Titre: chứng từ, phiếu (trong ngữ cảnh chính thức hơn, ví dụ: - /phương tiện giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'voucher' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động sử dụng phiếu.) - Utiliser un voucher: sử dụng một phiếu. - Vous pouvez utiliser ce voucher en ligne ou en magasin. (Bạn có thể sử dụng phiếu này trực tuyến hoặc tại cửa hàng.) - Échanger un voucher contre...: đổi một phiếu lấy... - On peut échanger ce voucher contre un produit de la liste. (Có thể đổi phiếu này lấy một sản phẩm trong danh sách.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào với từ 'voucher'.)

voucher

Un client présente son voucher à la réception de l'hôtel.

danh từ giống đực
  1. phiếu (do một số hãng du lịch... phát hành, quy định được phục vụ một số việc)