fougueux

tính từ
  1. hăng
    • Cheval fougueux
      con ngựa hăng
    • Tempérament fougueux
      khí chất hăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fougueux"

fougueux
Un cheval fougueux galope dans un champ ensoleillé.