fougueux

Học thuật
Thân thiện
fougueux

Un cheval fougueux galope dans un champ ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hăng, hăng hái, sôi nổi: Dùng để mô tả một người, động vật hoặc đặc tính tính cách mạnh mẽ, tràn đầy nhiệt huyết, năng lượng đôi khi thiếu kiềm chế.
    • Mãnh liệt, cuồng nhiệt: Dùng để mô tả một cảm xúc, hành động hoặc phong cách rất mạnh mẽ đầy đam mê.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un cheval fougueux peut être difficile à maîtriser. (Một con ngựa hăng có thể khó điều khiển.)
    • C'est un jeune homme fougueux et plein d'idées. (Đómột chàng trai trẻ hăng hái đầy ý tưởng.)
    • Elle a prononcé un discours fougueux. ( ấy đã có một bài phát biểu sôi nổi.)
    • Il l'aimait d'un amour fougueux. (Anh ấy yêu ấy bằng một tình yêu mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une fougueuse défense": một sự bảo vệ/bào chữa đầy nhiệt huyết.
    • L'avocat a présenté une fougueuse défense de son client. (Luật sư đã trình bày một lời bào chữa đầy nhiệt huyết cho thân chủ của mình.)
  • "Une imagination fougueuse": một trí tưởng tượng mạnh mẽ, phong phú.
    • L'artiste est connu pour son imagination fougueuse. (Người nghệ sĩ được biết đến với trí tưởng tượng mãnh liệt của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fougue (danh từ từ): sự hăng hái, nhiệt huyết, sự cuồng nhiệt.
    • Il a entrepris ce projet avec fougue. (Anh ấy đã bắt tay vào dự án này với nhiệt huyết.)
  • Fougueusement (trạng từ): một cách hăng hái, mãnh liệt.
    • Il défend fougueusement ses opinions. (Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách mãnh liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ardent: nồng nhiệt, tha thiết.
  • Passionné: say mê, đam mê.
  • Impétueux: nông nổi, hấp tấp (nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ).
  • Emporté: nóng nảy, dễ nổi giận.
Từ trái nghĩa
  • Calme: điềm tĩnh, bình tĩnh.
  • Apaisé: đã được làm dịu, êm ả.
  • Flegmatique: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Réservé: kín đáo, dè dặt.
fougueux

Un cheval fougueux galope dans un champ ensoleillé.

tính từ
  1. hăng
    • Cheval fougueux
      con ngựa hăng
    • Tempérament fougueux
      khí chất hăng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fougueux"