fougueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hăng, hăng hái, sôi nổi: Dùng để mô tả một người, động vật hoặc đặc tính có tính cách mạnh mẽ, tràn đầy nhiệt huyết, năng lượng và đôi khi thiếu kiềm chế.
- Mãnh liệt, cuồng nhiệt: Dùng để mô tả một cảm xúc, hành động hoặc phong cách rất mạnh mẽ và đầy đam mê.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un cheval fougueux peut être difficile à maîtriser. (Một con ngựa hăng có thể khó điều khiển.)
- C'est un jeune homme fougueux et plein d'idées. (Đó là một chàng trai trẻ hăng hái và đầy ý tưởng.)
- Elle a prononcé un discours fougueux. (Cô ấy đã có một bài phát biểu sôi nổi.)
- Il l'aimait d'un amour fougueux. (Anh ấy yêu cô ấy bằng một tình yêu mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une fougueuse défense": một sự bảo vệ/bào chữa đầy nhiệt huyết.
- L'avocat a présenté une fougueuse défense de son client. (Luật sư đã trình bày một lời bào chữa đầy nhiệt huyết cho thân chủ của mình.)
- "Une imagination fougueuse": một trí tưởng tượng mạnh mẽ, phong phú.
- L'artiste est connu pour son imagination fougueuse. (Người nghệ sĩ được biết đến với trí tưởng tượng mãnh liệt của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fougue (danh từ từ): sự hăng hái, nhiệt huyết, sự cuồng nhiệt.
- Il a entrepris ce projet avec fougue. (Anh ấy đã bắt tay vào dự án này với nhiệt huyết.)
- Fougueusement (trạng từ): một cách hăng hái, mãnh liệt.
- Il défend fougueusement ses opinions. (Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách mãnh liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Ardent: nồng nhiệt, tha thiết.
- Passionné: say mê, đam mê.
- Impétueux: nông nổi, hấp tấp (nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ).
- Emporté: nóng nảy, dễ nổi giận.
Từ trái nghĩa
- Calme: điềm tĩnh, bình tĩnh.
- Apaisé: đã được làm dịu, êm ả.
- Flegmatique: thờ ơ, lãnh đạm.
- Réservé: kín đáo, dè dặt.
tính từ
- hăng
- Cheval fougueuxcon ngựa hăng
- Tempérament fougueuxkhí chất hăng