four-in-hand

/'fɔ:in'hænd/
Học thuật
Thân thiện
four-in-hand

A gentleman adjusts his four-in-hand in the mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa bốn con: Một loại xe ngựa được kéo bởi bốn con ngựa được điều khiển bởi một người đánh xe duy nhất.
    • Cà vạt dài kiểu bốn trong tay: Một loại cà vạt dài, hẹp, được thắt bằng một nút trượt đơn giản sao cho một đầu dài hơn buông thõng phía trước đầu kia. Đây kiểu thắt cà vạt phổ biến nhất ngày nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ (xe ngựa):
    • The nobleman arrived in an elegant four-in-hand. (Ngài quý tộc đến trên một chiếc xe ngựa bốn con thanh lịch.)
  • Danh từ (cà vạt):
    • He prefers a simple four-in-hand knot for his business meetings. (Anh ấy thích thắt nút cà vạt kiểu bốn trong tay đơn giản cho các cuộc họp kinh doanh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này bắt nguồn từ thế kỷ 19, ban đầu chỉ việc điều khiển bốn con ngựa bằng một dây cương duy nhất trong tay người đánh xe. Kiểu cà vạt được đặt tên theo cách thắt nút của , gợi nhớ đến hình ảnh này.
Biến thể từ gần giống
  • Coach: Xe ngựa lớn, thường mái che.
  • Necktie: Cà vạt (từ chung).
  • Tie: Cà vạt (từ thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Carriage: Xe ngựa (nghĩa xe).
  • Long tie: Cà vạt dài (nghĩa cà vạt).
  • Simple knot: Nút thắt đơn giản (nghĩa cà vạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "four-in-hand".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "four-in-hand".

four-in-hand

A gentleman adjusts his four-in-hand in the mirror.

danh từ
  1. xe bốn ngựa

Từ đồng nghĩa