four-petaled

Học thuật
Thân thiện
four-petaled

A small white flower with four-petaled blossoms grows near the path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hoa) bốn cánh: Dùng để mô tả một bông hoa chính xác bốn cánh hoa. Đây một thuật ngữ mô tả trong thực vật học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden is full of beautiful four-petaled flowers. (Khu vườn đầy những bông hoa bốn cánh xinh đẹp.)
    • Botanists identified the species by its unique four-petaled structure. (Các nhà thực vật học đã xác định loài hoa này nhờ cấu trúc bốn cánh độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả khoa học, sách hướng dẫn về thực vật học, hoặc khi mô tả hoa một cách chi tiết.
Biến thể từ gần giống
  • Four-petalled (adj): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) với cùng nghĩa "(hoa) bốn cánh".
  • Tetramerous (adj, kỹ thuật): (Thực vật học) các bộ phận (như cánh hoa, đài) xếp thành từng nhóm bốn. Đây một thuật ngữ chuyên ngành hơn.
Từ đồng nghĩa
  • With four petals: (cụm từ) bốn cánh hoa.
four-petaled

A small white flower with four-petaled blossoms grows near the path.

Adjective
  1. (hoa) 4 cánh

Từ tương tự