petaled
/'petld/ Cách viết khác : (petalled) /'petld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cánh hoa: Dùng để mô tả một bông hoa có cánh hoa. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ: (Khu vườn đầy những bông hoa có cánh rực rỡ.) (Các nhà thực vật học nghiên cứu cả những cây có cánh hoa lẫn không có cánh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "five-petaled": có năm cánh hoa. (Hoa hồng thường là loài hoa có năm cánh.)
- "many-petaled": có nhiều cánh hoa. (Hoa cúc là một loài hoa nở đẹp với nhiều cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Petal (danh từ): cánh hoa. (Mỗi cánh hoa đều mỏng manh.)
- Petalled (tính từ): (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh) có cánh hoa. (Cô ấy vẽ một bức tranh hoa hồng có cánh đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Petaliferous: (từ chuyên môn, ít dùng) có cánh hoa.
Từ trái nghĩa
- Apetalous: không có cánh hoa. (Một số loài hoa thụ phấn nhờ gió là không có cánh.)
- Petalless: không có cánh hoa.
tính từ
- (thực vật học) có cánh (hoa)