petalled

/'petld/ Cách viết khác : (petalled) /'petld/
Học thuật
Thân thiện
petalled

The daisy is a simple, white, petalled flower.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cánh hoa: Dùng để mô tả một bông hoa cánh hoa. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặctả thực vật.
    • số lượng cánh hoa cụ thể: Thường được kết hợp với một từ chỉ số lượng (như một tính từ khác hoặc một số) để mô tả số cánh hoa ( dụ: five-petalled).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden was full of brightly petalled flowers. (Khu vườn đầy những bông hoa cánh sặc sỡ.)
    • She drew a simple, five-petalled blossom. ( ấy vẽ một bông hoa nhỏ đơn giản năm cánh.)
    • Botanists study both petalled and petal-less plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cả những cây cánh hoa lẫn không cánh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong các thuật ngữ kỹ thuật hoặc thơ ca: "Petalled" có thể được dùng một cách hình tượng hoặc trong văn mô tả trang trọng.
    • The morning sun touched the dew on the softly petalled roses. (Ánh nắng ban mai chạm vào những giọt sương trên những cánh hoa hồng mềm mại.)
  • Kết hợp với dấu gạch nối: Khi kết hợp với một số hoặc từ khác để tạo thành tính từ ghép mô tả trước danh từ.
    • It is a rare, eight-petalled lotus. (Đó một đóa sen tám cánh hiếm có.)
Biến thể từ gần giống
  • Petal (danh từ): Cánh hoa.
    • Each petal was a deep shade of purple. (Mỗi cánh hoa một sắc tím đậm.)
  • Petalless (tính từ): Không cánh hoa.
    • Some grasses have petalless flowers. (Một số loài cỏ hoa không cánh.)
  • Petaloid (tính từ): hình dạng hoặc vẻ ngoài giống cánh hoa.
    • The sepals were petaloid and brightly colored. (Các đài hoa trông giống cánh hoa màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Having petals: cánh hoa (cụm từ mô tả trực tiếp).
  • Corollate: (Thuật ngữ thực vật học chuyên môn) tràng hoa (tập hợp các cánh hoa).
Lưu ý sử dụng
  • Dạng từ: "Petalled" dạng tính từ. Dạng động từ "petal" rất hiếm khi được sử dụng.
  • Chính tả: Trong tiếng Anh-Mỹ, cách viết phổ biến "petaled" (một chữ 'l'), trong khi tiếng Anh-Anh thường dùng "petalled" (hai chữ 'l'). Cả hai đều đúng.
  • Vị trí: Thường đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: a white-petalled flower).
petalled

The daisy is a simple, white, petalled flower.

tính từ
  1. (thực vật học) cánh (hoa)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống