four-year-old

Học thuật
Thân thiện
four-year-old

A four-year-old child builds a tall tower with colorful wooden blocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bốn tuổi: Dùng để mô tả tuổi của một người, con vật hoặc đôi khi một vật thể, có nghĩa đã trải qua bốn năm kể từ khi sinh ra hoặc được tạo ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a four-year-old daughter. ( ấy một con gái bốn tuổi.)
    • The four-year-old cat is very playful. (Con mèo bốn tuổi đó rất thích chơi đùa.)
    • This is a four-year-old whiskey. (Đây một chai whisky bốn năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ hóa: Khi được sử dụng như một danh từ, "four-year-old" chỉ một đứa trẻ, một con vật hoặc một vật cụ thểđộ tuổi bốn.
    • The four-year-old drew a picture of her family. (Đứa trẻ bốn tuổi đã vẽ một bức tranh về gia đình mình.)
    • This car is a four-year-old. (Chiếc xe này một chiếc xe bốn năm tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Four-year-olds (danh từ số nhiều): Những đứa trẻ, con vật hoặc vật thể bốn tuổi.
    • The class is for four-year-olds. (Lớp học này dành cho những trẻ bốn tuổi.)
  • X-year-old: Cấu trúc chung để chỉ tuổi, trong đó "X" được thay bằng số tuổi cụ thể ( dụ: one-year-old, ten-year-old).
Từ đồng nghĩa
  • Aged four: Bốn tuổi (cách diễn đạt trang trọng hơn).
    • A child aged four. (Một đứa trẻ bốn tuổi.)
four-year-old

A four-year-old child builds a tall tower with colorful wooden blocks.

Adjective
  1. 4 tuổi

Từ tương tự