fourber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Lừa đảo, lường gạt: Hành động cố ý dùng mưu mẹo, thủ đoạn để đánh lừa người khác nhằm mục đích chiếm đoạt tiền bạc, tài sản hoặc đạt được lợi ích nào đó. Đâymột từ cổ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il a essayé de me fourber. (Hắn đã cố gắng lừa đảo tôi.)
    • Ce marchand malhonnête fourbait ses clients. (Người bán hàng không trung thực đó đã lường gạt khách hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc các văn bản mang tính lịch sử. Trong giao tiếp hiện đại, các từ như tromper (lừa dối) hoặc arnaquer (lừa đảo, lừa gạt) được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Fourbe (tính từ): Xảo quyệt, gian trá, giả dối.
    • Un sourire fourbe. (Một nụ cười xảo quyệt.)
  • Fourbe (danh từ): Kẻ xảo quyệt, kẻ gian trá.
    • Méfie-toi, c'est un fourbe. (Hãy cẩn thận, đómột kẻ gian trá.)
  • Fourberie (danh từ giống cái): Sự xảo quyệt, thủ đoạn gian trá; trò lừa bịp.
    • Il est tombé dans le piège par la fourberie de son associé. (Anh ta đã rơi vào bẫy bởi thủ đoạn gian trá của đối tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Tromper: Lừa dối.
  • Duper: Lừa bịp, đánh lừa.
  • Escroquer: Lừa đảo (thường liên quan đến tiền bạc, tài chính).
  • Leurrer: Đánh lừa, phỉnh gạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) lừa đảo, lường gạt

Từ gần giống

Từ chứa "fourber"

Từ có nhắc đến "fourber"