fourbir

ngoại động từ
  1. lau cho sáng bóng, đánh bóng
    • Fourbir sa batterie de cuisine
      đánh nồi niêu xoong chảo cho sáng bóng
    • fourbir ses armes
      (nghĩa bóng) cầm vũ khí, chuẩn bị chiến trận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fourbir"