fourbir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho sáng bóng, đánh bóng: Hành động chà xát, lau chùi một vật thể bằng kim loại (thườngvũ khí, dụng cụ) để loại bỏ vết bẩn, gỉ sét làm cho sáng bóng.
    • (Nghĩa bóng) Chuẩn bị kỹ càng, mài sắc: Chuẩn bị tinh thần, kiến thức hoặc kỹ năng một cách cẩn thận sắc bén cho một cuộc đối đầu, tranh luận hoặc thử thách sắp tới.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):

    • Il faut fourbir les couverts en argent avant le dîner. (Cần phải đánh bóng bộ dao nĩa bằng bạc trước bữa tối.)
    • Le soldat fourbit son épée avec soin. (Người lính lau cho sáng bóng thanh kiếm của mình một cách cẩn thận.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):

    • Les avocats fourbissent leurs arguments pour le procès. (Các luật sư đang mài sắc (chuẩn bị kỹ) lập luận của họ cho phiên tòa.)
    • Avant le débat, il a passé la nuit à fourbir ses répliques. (Trước cuộc tranh luận, anh ấy đã thức cả đêm để chuẩn bị kỹ càng những câu trả lời của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fourbir ses armes" (nghĩa bóng): Chuẩn bị chiến đấu, chuẩn bị đối đầu.
    • L'équipe fourbit ses armes pour la finale de demain. (Đội bóng đang chuẩn bị chiến đấu cho trận chung kết ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourbissage (danh từ giống đực): Hành động đánh bóng, làm sáng bóng.
  • Fourbisseur / Fourbisseuse (danh từ): Người chuyên đánh bóng (đồ kim loại), thợ đánh bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Astiquer: Đánh bóng, làm bóng (thường dùng cho giày, đồ đạc).
  • Polir: Đánh bóng, mài bóng (bằng kỹ thuật).
  • Préparer: Chuẩn bị (nghĩa bóng, tổng quát hơn).
  • Aiguiser: Mài sắc, làm cho sắc bén (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Fourbir ses armes: (Nghĩa đen) Mài vũ khí; (Nghĩa bóng) Chuẩn bị kỹ càng cho một cuộc chiến, tranh luận hoặc cạnh tranh.
    • Les candidats fourbissent leurs armes en vue des élections. (Các ứng cử viên đang chuẩn bị chiến đấu trước thềm bầu cử.)
ngoại động từ
  1. lau cho sáng bóng, đánh bóng
    • Fourbir sa batterie de cuisine
      đánh nồi niêu xoong chảo cho sáng bóng
    • fourbir ses armes
      (nghĩa bóng) cầm vũ khí, chuẩn bị chiến trận

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fourbir"