fourberie

Học thuật
Thân thiện
fourberie

Un homme découvre la fourberie de son partenaire d'affaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính gian giảo, thói gian giảo, thói xảo quyệt: Chỉ bản chất hoặc thói quen dùng mưu mẹo, thủ đoạn lừa dối, không ngay thẳng để đạt được mục đích.
    • Hành động gian giảo, hành động xảo quyệt: Chỉ một hành vi cụ thể thể hiện sự lừa lọc, man trá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a été victime d'une fourberie. (Anh ta đã là nạn nhân của một hành động gian giảo.)
    • La fourberie de ce personnage est légendaire. (Thói gian giảo của nhân vật này đã trở thành huyền thoại.)
    • Ne fais pas confiance à sa fourberie. (Đừng tin vào sự xảo quyệt của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une grande fourberie": tính rất gian xảo, rất mưu mẹo.
    • Ce politicien est d'une grande fourberie. (Chính trị gia này rất mưu mẹo.)
  • "User de fourberie": Sử dụng thủ đoạn gian giảo.
    • Pour gagner, il a usé de fourberie. (Để thắng, hắn đã dùng đến thủ đoạn gian giảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourbe (adj/n): Gian giảo, xảo quyệt (tính từ); Kẻ gian giảo (danh từ).
    • C'est un homme fourbe. (Đómột kẻ gian giảo.)
  • Fourber (v): (Từ cổ, ít dùng) Lừa dối, đánh lừa.
Từ đồng nghĩa
  • Duplicité: Tính hai mặt, sự giả dối.
  • Tromperie: Sự lừa dối, sự lừa gạt.
  • Ruse: Mưu mẹo, thủ đoạn (có thể ít tiêu cực hơn).
  • Perfidie: Sự bội bạc, sự phản bội đầy xảo quyệt.
Từ trái nghĩa
  • Honnêteté: Sự ngay thẳng, sự chân thật.
  • Sincérité: Sự chân thành.
  • Franchise: Sự thẳng thắn, sự bộc trực.
Thành ngữ liên quan
  • "La fourberie de Scapin": Thành ngữ lấy từ tên vở hài kịch của Molière, dùng để chỉ những mưu mẹo, thủ đoạn tinh vi phức tạp.
    • Il a monté un plan d'une fourberie de Scapin. (Hắn đã dựng lên một kế hoạch với mưu mẹo tinh vi như của Scapin.)
fourberie

Un homme découvre la fourberie de son partenaire d'affaires.

danh từ giống cái
  1. tính gian giảo, thói gian giảo, thói xảo quyệt
  2. hành động gian giảo, hành động xảo quyệt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fourberie"