fourbu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thú y học) Bị sung huyết chân: Dùng để mô tả tình trạng chân bị sưng và đau do làm việc quá sức hoặc đi lại nhiều, thường gặp ở động vật như ngựa, bò.
- (Nghĩa bóng, dùng cho người) Mệt lử, kiệt sức: Dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi cùng cực, rã rời của một người.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa thú y):
- Le cheval est fourbu après la longue randonnée. (Con ngựa bị sung huyết chân sau chuyến đi dài.)
- Il faut soigner la vache fourbue. (Phải chữa trị cho con bò bị sung huyết chân.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Je suis complètement fourbu après cette journée de travail. (Tôi hoàn toàn mệt lử sau ngày làm việc này.)
- Les randonneurs sont arrivés au refuge, fourbus mais heureux. (Những người leo núi đã tới được lều trú, mệt lử nhưng hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être fourbu de fatigue": mệt nhoài, kiệt sức vì mệt mỏi.
- Il est rentré fourbu de fatigue. (Anh ấy về nhà trong tình trạng mệt nhoài.)
"Avoir les jambes fourbues": (cách nói ví von) có đôi chân mỏi rã rời.
- Après la marche, j'ai les jambes fourbues. (Sau chuyến đi bộ, tôi có đôi chân mỏi rã rời.)
Biến thể và từ gần giống
- Fourbure (danh từ giống cái): (Thú y) Chứng sung huyết móng, viêm móng. Đây là danh từ chỉ bệnh lý.
- La fourbure est une maladie grave pour le cheval. (Chứng viêm móng là một căn bệnh nghiêm trọng đối với ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Épuisé: kiệt sức, cạn kiệt (dùng cho người, nghĩa bóng).
- Exténué: mệt lả, kiệt sức (dùng cho người, nghĩa bóng).
- Lassé: mệt mỏi, chán ngán (thiên về tinh thần).
Thành ngữ liên quan
"Être crevé" (thông tục): rất mệt. Đây là từ đồng nghĩa thông tục, mạnh hơn fourbu.
- Je suis crevé, je vais me coucher. (Tôi mệt chết đi được, tôi đi ngủ đây.)
"N'en pouvoir plus": không thể chịu đựng thêm được nữa, quá mệt.
- Après l'escalade, je n'en peux plus. (Sau khi leo núi, tôi mệt không thể chịu nổi.)
tính từ
- (thú y học) bị sung huyết chân (ngựa, bò)
- (nghĩa bóng) mệt lử (người)