fourbe

Học thuật
Thân thiện
fourbe

Un homme fourbe cache un sourire trompeur derrière son dos.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gian giảo, xảo quyệt: Dùng để miêu tả một người tính cách không trung thực, hay lừa dối, dùng mưu mẹo để đạt được mục đích.
    • Giả dối, lừa lọc: Chỉ bản chất không ngay thẳng, thường che giấu ý đồ xấu sau vẻ ngoài tử tế.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un fourbe / une fourbe):

    • Kẻ gian giảo, kẻ xảo quyệt: Người hành vi tính cách gian dối, lừa gạt người khác.
    • Kẻ lừa đảo, kẻ phản bội: Người không đáng tin cậy, thường phản bội lại lòng tin của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un sourire fourbe. (Hắn ta có một nụ cười gian xảo.)
    • Ses intentions étaient fourbes. (Những ý định của hắn ta thật gian giảo.)
  • Danh từ:

    • Méfie-toi de lui, c'est un fourbe. (Hãy cảnh giác với hắn ta, đómột kẻ gian giảo.)
    • Cette fourbe a trahi tous ses amis. (Kẻ phản bội đó đã phản bội lại tất cả bạn bè của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir en fourbe": hành động một cách gian xảo, lừa lọc.

    • Il a agi en fourbe pour obtenir ce contrat. (Hắn ta đã hành động một cách gian xảo để giành được hợp đồng đó.)
  • "un air fourbe": vẻ mặt gian xảo, giả dối.

    • Il avait un air fourbe en faisant cette promesse. (Hắn tavẻ mặt gian xảo khi đưa ra lời hứa đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourberie (danh từ giống cái): hành động gian giảo, thủ đoạn lừa gạt.

    • Il a usé de fourberie pour parvenir à ses fins. (Hắn ta đã dùng thủ đoạn gian giảo để đạt được mục đích.)
  • Fourbement (trạng từ): một cách gian xảo, lừa lọc.

    • Il a agi fourbement. (Hắn ta đã hành động một cách gian xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hipocrite (tính từ/danh từ): đạo đức giả, kẻ đạo đức giả.
  • Trompeur / trompeuse (tính từ/danh từ): lừa dối, kẻ lừa dối.
  • Sournois (tính từ): lén lút, hiểm độc.
Từ trái nghĩa
  • Honnête (tính từ/danh từ): trung thực, người trung thực.
  • Franc / franche (tính từ): thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Loyal (tính từ): trung thành, ngay thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai fourbe": Đó đúngmột tên đại bịp / kẻ gian giảo thực sự.
    • Ne lui fais pas confiance, c'est un vrai fourbe. (Đừng tin hắn ta, đó đúngmột tên đại bịp.)
fourbe

Un homme fourbe cache un sourire trompeur derrière son dos.

tính từ
  1. gian giảo, xảo quyệt
    • Un homme fourbe
      một người gian giảo
danh từ
  1. kẻ gian giảo, kẻ xảo quyệt