fourbi

Học thuật
Thân thiện
fourbi

Pourquoi emporter ce fourbi ?

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trang bị (của lính): Từ lóng quân sự, chỉ toàn bộ đồ dùng, dụng cụ cá nhân của người lính.
    • Đồ đạc linh tinh: (Cách dùng thân mật) Chỉ một tập hợp đồ vật lộn xộn, hỗn độn, thườngnhững thứ vụn vặt, không giá trị lớn.
    • Việc rắc rối: (Cách dùng thông tục) Chỉ một tình huống phức tạp, khó khăn hoặc một âm mưu, mánh khóe nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le soldat a vérifié son fourbi avant la patrouille. (Người lính kiểm tra trang bị của mình trước khi đi tuần tra.)
    • Il a sorti tout son fourbi de son sac : des clés, des papiers, un vieux sandwich... (Anh ta lôi hết đống đồ linh tinh trong túi ra: chìa khóa, giấy tờ, một cái bánh sandwich ...)
    • Cette affaire est un vrai fourbi, je n'y comprends rien ! (Vụ việc này thật là rắc rối, tôi chẳng hiểu cả!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "connaître le fourbi": (thành ngữ, thông tục) biết mánh khóe, biết cách xoay xở trong một tình huống phức tạp.
    • Ne t'inquiète pas pour lui, il connaît le fourbi. (Đừng lo cho anh ta, anh ta biết xoay xở .)
Biến thể từ gần giống
  • Fourbir (động từ): đánh bóng, làm sáng (vũ khí, kim loại). Đâyđộng từ gốc, từ đó "fourbi" phát sinh với nghĩa bóng.
  • Bordel (danh từ giống đực, thông tục): mớ hỗn độn, lộn xộn. Có nghĩa tương tự "fourbi" khi chỉ sự bừa bộn.
  • Bazar (danh từ giống đực, thân mật): đồ đạc linh tinh, mớ hỗn độn. Gần nghĩa với cách dùng thứ hai của "fourbi".
Từ đồng nghĩa
  • Attirail (danh từ giống đực): đồ nghề, đồ đạc lỉnh kỉnh.
  • Fatras (danh từ giống đực): mớ hỗn độn, mớ lộn xộn (vật dụng hoặc lời nói).
  • Équipement (danh từ giống đực): trang bị, dụng cụ (nghĩa chuẩn, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "fourbi" đâydanh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • C'est du fourbi !: (thông tục) Thật là rắc rối/lộn xộn/mánh khóe!
    • Regarde tous ces papiers, c'est du fourbi ! (Nhìn đống giấy tờ này xem, thật là một mớ hỗn độn!)
  • Être dans le fourbi: (thông tục) dính líu vào một chuyện rắc rối, mờ ám.
    • Je ne veux pas être dans ce fourbi. (Tôi không muốn dính líu vào chuyện rắc rối này.)
fourbi

Pourquoi emporter ce fourbi ?

danh từ giống đực
  1. (quân sự, tiếng lóng; biệt ngữ) trang bị (của lính)
  2. (thân mật) đồ đạc linh tinh
    • Pourquoi emporter ce fourbi?
      tạo sao đem theo đồ đạc linh tinh này?
  3. (thông tục) việc rắc rối
    • connaître le fourbi
      biết xoay xỏa

Từ gần giống

Từ chứa "fourbi"