fourchette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái nĩa: Dụng cụ ăn uống có nhiều răng nhọn, dùng để xiên, gắp hoặc đưa thức ăn vào miệng.
- Cái chạc: Vật có hình dạng chữ V hoặc nhánh, dùng trong các thiết bị cơ khí, cân đo hoặc chỉ bộ phận cơ thể.
- Biên độ cực đại: Trong kinh tế tài chính, chỉ khoảng cách giữa hai mức giá, tỷ giá hoặc lãi suất được ấn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Passe-moi la fourchette, s'il te plaît. (Làm ơn đưa cho tôi cái nĩa.)
- Le mécanicien a remplacé la fourchette de la boîte de vitesses. (Người thợ cơ khí đã thay cái chạc sang số của hộp số.)
- La banque centrale a élargi la fourchette de taux d'intérêt. (Ngân hàng trung ương đã mở rộng biên độ lãi suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir un joli coup de fourchette: Ăn khỏe, ăn nhiều.
- Regarde-le manger, il a vraiment un joli coup de fourchette. (Nhìn anh ta ăn kìa, anh ta thực sự ăn rất khỏe.)
- Belle fourchette: Người ăn khỏe.
- C'est une belle fourchette, elle finit toujours son assiette. (Cô ấy là một người ăn khỏe, cô ấy luôn ăn hết đĩa của mình.)
- Déjeuner à la fourchette: Bữa ăn sáng có thịt (bữa sáng thịnh soạn).
- Pour bien commencer la journée, il prend un déjeuner à la fourchette. (Để bắt đầu ngày mới tốt đẹp, anh ấy dùng một bữa sáng thịnh soạn có thịt.)
Biến thể và từ liên quan
- Fourche (danh từ giống cái): Cái chĩa (lớn, dùng trong nông nghiệp), ngã ba (đường).
- Fourchette à dessert (danh từ): Nĩa ăn đồ tráng miệng.
- Fourchette de balance (danh từ): Cái chạc đòn cân.
- Fourchette vulvaire (danh từ, giải phẫu học): Chạc âm hộ.
Từ đồng nghĩa
- Cure-dent (danh từ giống đực): Tăm xỉa răng (chỉ cho dụng cụ ăn uống nói chung, không chính xác).
- Fourche (danh từ giống cái): Cái chĩa (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nông nghiệp).
- Écart (danh từ giống đực): Khoảng cách, chênh lệch (nghĩa trong tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fourchette")
Thành ngữ liên quan
- Fourchette du père Adam (thân mật): Ngón tay (nghĩa bóng, dùng để bốc thức ăn).
- Il a mangé les cacahuètes avec la fourchette du père Adam. (Anh ta đã ăn đậu phộng bằng ngón tay.)
- Vol à la fourchette: Móc túi bằng hai ngón tay.
- Il a été arrêté pour vol à la fourchette dans le métro. (Hắn ta bị bắt vì tội móc túi trên tàu điện ngầm.)
danh từ giống cái
- cái nĩa
- Fourchette à dessertcái nĩa ăn đồ tráng miệng
- Fourchette de changement de vitesse(cơ khí, cơ học) cái nĩa sang số
- cái chạc
- Fourchette de balancecái chạc đòn cân
- Fourchette vulvaire(giải phẫu) học chạc âm hộ
- (động vật học) xương chạc (ở ức chim); chạc ngón (ở móng chân ngựa)
- (kinh tế) tài chính biên độ cực đại
- avoir un joli coup de fourchetteăn khỏe
- belle fourchettengười ăn khỏe
- déjeuner à la fourchettebữa ăn sáng có thịt
- fourchette du père Adam(thân mật) ngón tay
- vol à la fourchettemóc túi bằng hai ngón tay