fourgon

/fuə'gɔ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
fourgon

Le fourgon est attaché à la fin du train de marchandises.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa chở hàng: Một toa xe lửa được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa, đồ đạc hoặc hành lý, thay vì hành khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The furniture was transported in a separate fourgon. (Đồ đạc được vận chuyển trong một toa chở hàng riêng biệt.)
    • The train consisted of passenger carriages and a fourgon at the end. (Đoàn tàu bao gồm các toa chở khách một toa chở hàngphía cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh đường sắt vận tải hàng hóa. nhấn mạnh chức năng chuyên biệt của toa xe.
Biến thể từ gần giống
  • Baggage car (Mỹ) / Luggage van (Anh): Toa chở hành lý. (Các từ này thường dùng để chỉ toa chở hành lý của hành khách hơn hàng hóa nói chung).
  • Freight car / Goods wagon: Toa chở hàng. (Các từ có nghĩa rộng phổ biến hơn cho toa xe chở hàng hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Freight car: Toa chở hàng.
  • Goods wagon: Toa chở hàng.
  • Luggage van: Toa chở hành lý.
Lưu ý
  • Từ "fourgon" nguồn gốc từ tiếng Pháp được sử dụng trong tiếng Anh chủ yếu trong các văn bản chuyên ngành hoặc tính chất mô tả kỹ thuật. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "freight car" hoặc "baggage car" phổ biến hơn.
fourgon

Le fourgon est attaché à la fin du train de marchandises.

danh từ
  1. toa chở hàng

Từ gần giống