fourth-year

Adjective
  1. thuộc năm thứ 4 hay năm cuốicác trường trung học hay cao đẳng ở Mỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

fourth-year
A fourth-year student receives their diploma at graduation.