fourth-year

Học thuật
Thân thiện
fourth-year

A fourth-year student receives their diploma at graduation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc năm thứ : Dùng để chỉ điều đó liên quan đến năm học thứ , đặc biệt trong hệ thống giáo dục trung học hoặc đại học bốn năm (như ở Mỹ). Đây thường năm cuối cùng của chương trình học.
    • Thuộc năm cuối: Cách gọi khác cho năm thứ , đây thường năm học cuối cùng trước khi tốt nghiệp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a fourth-year student at the university. ( ấy một sinh viên năm thứ tại trường đại học.)
    • The fourth-year curriculum includes a final thesis project. (Chương trình học năm cuối bao gồm một dự án luận văn tốt nghiệp.)
    • He is taking fourth-year level courses in chemistry. (Anh ấy đang học các môn hóa họctrình độ năm thứ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in one's fourth year": đang học năm thứ .
    • My daughter is in her fourth year of medical school. (Con gái tôi đang học năm thứ trường y.)
  • "the fourth-year experience": trải nghiệm năm cuối.
    • The fourth-year experience is focused on career preparation. (Trải nghiệm năm cuối tập trung vào việc chuẩn bị cho sự nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Senior (adj, n): (học sinh/sinh viên) năm cuối. Từ này thường được dùng thay thế cho "fourth-year" trong ngữ cảnh trung học đại học Mỹ.
    • He is a senior in high school. (Anh ấy học sinh lớp 12 (năm cuối) trung học.)
  • Final-year (adj): năm cuối. Từ này nhấn mạnh tính chất cuối cùng hơn thứ tự năm học.
    • She is working on her final-year project. ( ấy đang thực hiện dự án năm cuối của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Senior-level: ở cấp độ năm cuối.
  • Graduating-year: năm tốt nghiệp.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "fourth-year" chủ yếu được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ như "student", "course", hoặc "project".
  • Trong tiếng Anh-Mỹ, "senior" từ phổ biến hơn để chỉ học sinh/sinh viên năm thứ , trong khi "fourth-year" thường được dùng để mô tả tính chất của năm học đó ( dụ: chương trình học, các môn học).
fourth-year

A fourth-year student receives their diploma at graduation.

Adjective
  1. thuộc năm thứ 4 hay năm cuốicác trường trung học hay cao đẳng ở Mỹ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự