foveolate
/'fouviəlit/ Cách viết khác : (foveolated) /'fouviəlitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hố nhỏ, có lỗ nhỏ: "Foveolate" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu dùng trong sinh học và giải phẫu học, để mô tả một bề mặt có nhiều hốc hoặc lỗ nhỏ lõm xuống. Từ này thường được dùng để mô tả cấu trúc bề mặt của các bộ phận thực vật, côn trùng hoặc mô sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The seed coat was observed to be foveolate under the microscope. (Vỏ hạt được quan sát thấy là có nhiều hố nhỏ dưới kính hiển vi.)
- The insect's wing has a foveolate texture. (Cánh của côn trùng có kết cấu lõm lỗ chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Foveolate surface": bề mặt có nhiều hố nhỏ.
- The pollen grain exhibits a distinctly foveolate surface. (Hạt phấn hoa thể hiện một bề mặt có nhiều hố nhỏ rõ rệt.)
"Foveolate structure": cấu trúc dạng lỗ nhỏ.
- This tissue has a foveolate structure that aids in absorption. (Mô này có cấu trúc dạng lỗ nhỏ giúp hỗ trợ hấp thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Foveolated (adj): (cách viết khác) có hố nhỏ. Đây là một dạng biến thể của "foveolate".
- Fovea (n): hố, điểm lõm (thường dùng trong giải phẫu, như hố mắt - orbital fovea, hoặc hố trung tâm võng mạc - fovea centralis).
- Foveolar (adj): thuộc về hố nhỏ.
- Pitted (adj): lỗ chỗ, có lỗ lõm (từ thông dụng hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
- Pitted: lõm lỗ chỗ, có lỗ.
- Alveolate: có cấu trúc tổ ong, có nhiều hốc nhỏ.
- Honeycombed: có cấu trúc như tổ ong.
Lưu ý
- "Foveolate" là một từ chuyên ngành với tính học thuật cao, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học như nghiên cứu thực vật học, côn trùng học hoặc giải phẫu. Nó hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) liên quan do tính chất chuyên môn hẹp của nó.