faveolate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cấu trúc hoặc hình dạng giống như tổ ong: Mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc có nhiều lỗ nhỏ, hốc hoặc ô lõm giống như các lỗ trong tổ ong. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, địa chất hoặc mô tả hình thái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The faveolate surface of the bone helps to reduce its weight. (Bề mặt dạng tổ ong của xương giúp giảm trọng lượng của nó.)
- Under the microscope, the plant's seed coat appeared faveolate. (Dưới kính hiển vi, vỏ hạt của cây trông có cấu trúc như tổ ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các mô tả hình thái học, giải phẫu học hoặc địa chất học để mô tả chính xác cấu trúc có nhiều hốc nhỏ.
- The fossil exhibited a faveolate texture, indicative of its porous structure. (Hóa thạch thể hiện kết cấu dạng tổ ong, cho thấy cấu trúc xốp của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Faveolus (danh từ, số ít): Một hốc nhỏ, ô lõm trong cấu trúc dạng tổ ong.
- Faveoli (danh từ, số nhiều): Nhiều hốc nhỏ, các ô lõm.
- Alveolate (tính từ): Cũng có nghĩa là có các hốc, túi hoặc ô, rất gần nghĩa với "faveolate".
Từ đồng nghĩa
- Honeycombed: Có dạng tổ ong.
- Pitted: Lỗ chỗ, có nhiều lỗ lõm.
- Cellular: Có cấu trúc tế bào, dạng ô.
- Alveolate: Có cấu trúc dạng túi/hốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "faveolate" do đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "faveolate" do tính chất kỹ thuật của nó.)