foxy
/'fɔksi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như cáo, có đặc điểm của cáo: Mang những đặc tính liên quan đến con cáo.
- Xảo quyệt, láu cá, ranh mãnh: Chỉ sự khôn ngoan, tinh ranh, thường dùng theo nghĩa tiêu cực để chỉ sự gian xảo, lừa lọc.
- Có màu nâu đỏ, màu hung: Màu sắc giống lông cáo, thường là màu nâu đỏ hoặc nâu vàng.
- Bị ố vàng, có vết ố nâu: Dùng để mô tả giấy, sách cũ bị ố màu theo thời gian.
- Bị bệnh đốm nâu (ở cây trồng): Mô tả tình trạng cây bị nấm hoặc bệnh tạo ra các đốm nâu.
- Bị chua (do lên men): Dùng cho rượu hoặc thức uống lên men bị hỏng, có vị chua.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa xảo quyệt):
- He gave a foxy smile, knowing he had won the argument. (Anh ta nở một nụ cười xảo quyệt, biết rằng mình đã thắng trong cuộc tranh luận.)
- She is too foxy to fall for such a simple trick. (Cô ấy quá láu cá để mắc vào một cái bẫy đơn giản như vậy.)
Tính từ (nghĩa màu sắc):
- She dyed her hair a foxy red. (Cô ấy nhuộm tóc màu đỏ hung.)
- The old book had foxy pages. (Cuốn sách cũ có những trang bị ố vàng.)
Tính từ (nghĩa bệnh cây/rượu):
- The grapevines became foxy due to the fungus. (Những cây nho bị bệnh đốm nâu do nấm.)
- This batch of wine turned foxy. (Mẻ rượu này đã bị chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "foxy lady": Một thành ngữ lóng, thường dùng để chỉ một người phụ nữ hấp dẫn, quyến rũ và khôn ngoan.
- In the 1970s, "foxy lady" was a popular compliment. (Vào những năm 1970, "foxy lady" là một lời khen phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Foxily (trạng từ): một cách xảo quyệt, tinh ranh.
- He foxily avoided answering the question directly. (Anh ta tinh ranh tránh trả lời câu hỏi một cách trực tiếp.)
Foxiness (danh từ): sự xảo quyệt, sự tinh ranh; hoặc trạng thái có màu nâu đỏ.
- Her foxiness helped her in the negotiation. (Sự tinh ranh của cô ấy đã giúp ích trong cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Cunning: gian xảo, quỷ quyệt.
- Sly: láu cá, tinh ranh.
- Wily: xảo quyệt, nhiều mưu mẹo.
- Crafty: mưu mẹo, xảo trá.
Từ trái nghĩa
- Gullible: cả tin, dễ bị lừa.
- Naive: ngây thơ, chất phác.
- Honest: trung thực, thật thà.
- Straightforward: thẳng thắn, ngay thẳng.
Thành ngữ liên quan
- As foxy as a fox: Xảo quyệt như cáo.
- Be careful when dealing with him; he's as foxy as a fox. (Hãy cẩn thận khi giao dịch với hắn ta; hắn xảo quyệt như cáo vậy.)
tính từ
- như cáo; xảo quyệt, láu cá
- có màu nâu đậm
- có vết ố nâu (trang sách)
- bị nấm đốm nâu (cây)
- bị chua vì lên men (rượu...)