vox

/vɔks/
Học thuật
Thân thiện
vox

A singer warms up his vox before a performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giọng nói, tiếng nói: Từ này trực tiếp chỉ âm thanh được tạo ra bởi dây thanh quản của con người khi nói hoặc hát. Đây nghĩa cơ bản nguyên thủy nhất.
    • Tiếng nói, ý kiến (theo nghĩa bóng): Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để chỉ quan điểm, tiếng nói đại diện của một cá nhân hoặc nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The singer's vox was clear and powerful throughout the performance. (Giọng hát của ca sĩ rõ ràng mạnh mẽ trong suốt buổi biểu diễn.)
    • He is considered the vox of the younger generation in that debate. (Anh ấy được coi tiếng nói của thế hệ trẻ trong cuộc tranh luận đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vox populi": Một cụm từ Latin (viết tắt của "vox populi, vox Dei") có nghĩa "tiếng nói của nhân dân" hoặc "dư luận quần chúng".
    • The survey aimed to capture the vox populi on the new policy. (Cuộc khảo sát nhằm nắm bắt dư luận quần chúng về chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocal (adj): thuộc về giọng nói, bằng giọng nói.

    • She received vocal training for years. ( ấy đã được đào tạo thanh nhạc trong nhiều năm.)
  • Voice (n): từ tiếng Anh thông dụng tương đương với "vox", có nghĩa giọng nói, tiếng nói.

    • She has a very soft voice. ( ấy một giọng nói rất nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Voice: giọng nói, tiếng nói.
  • Vocalization: sự phát ra âm thanh, tiếng nói.
vox

A singer warms up his vox before a performance.

danh từ (số nhiều voces)
  1. tiếng
    • vox populi
      tiếng nói của nhân dân, dư luận quần chúng

Từ gần giống