frégate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tàu hộ tống chống tàu ngầm: Một loại tàu chiến có kích thước trung bình, được thiết kế chủ yếu để hộ tống và bảo vệ các tàu lớn hơn, đặc biệt là chống lại tàu ngầm.
- Chim cốc biển (thuộc bộ Bồ nông): Một loài chim biển có kích thước lớn, thuộc họ Fregatidae, thường có đôi cánh rất dài và đuôi chẻ, sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Thuyền chiến ba cột buồm: Một loại tàu chiến có ba cột buồm, được sử dụng phổ biến từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 19, có tốc độ nhanh và trang bị nhiều đại pháo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La marine nationale a modernisé sa flotte de frégates. (Hải quân quốc gia đã hiện đại hóa hạm đội tàu hộ tống của mình.)
- On peut observer la frégate planer au-dessus de l'océan. (Người ta có thể quan sát thấy chim cốc biển lượn trên đại dương.)
- Ce tableau représente une frégate du XVIIIe siècle. (Bức tranh này mô tả một chiếc thuyền chiến ba cột buồm từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frégate de défense aérienne": Tàu hộ tống phòng không, một loại tàu chiến chuyên biệt để bảo vệ hạm đội khỏi các mối đe dọa trên không.
- La frégate de défense aérienne assure la protection de la flotte. (Tàu hộ tống phòng không đảm bảo việc bảo vệ hạm đội.)
"Frégate superbe" (Fregata magnificens): Tên khoa học của một loài chim cốc biển phổ biến, thường được gọi là "chim cốc biển lớn" hoặc "chim cốc biển huy hoàng".
- La frégate superbe est connue pour sa poche gulaire rouge vif chez le mâle. (Chim cốc biển huy hoàng được biết đến với túi cổ màu đỏ tươi ở con trống.)
Biến thể và từ gần giống
- Frégater (động từ, hiếm dùng): Điều khiển hoặc phục vụ trên một tàu hộ tống.
- Contre-frégate (danh từ giống cái, lịch sử): Một loại tàu chiến nhỏ hơn hoặc được thiết kế để đối đầu với tàu hộ tống.
Từ đồng nghĩa
- Pour "tàu hộ tống": Bâtiment d'escorte (tàu hộ tống), navire de guerre (tàu chiến).
- Pour "chim cốc biển": Oiseau marin (chim biển). (Lưu ý: Đây là từ chung, không phải tên gọi chính xác của loài.)
- Pour "thuyền chiến" (nghĩa cũ): Vaisseau de guerre (thuyền chiến), navire à voiles (tàu buồm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào cho danh từ "frégate")
Thành ngữ liên quan
- Être serré comme une frégate (nghĩa bóng, ít dùng): Rất chặt chẽ, khắt khe (ví dụ về quy tắc, quy định).
- Le règlement est serré comme une frégate. (Nội quy thì chặt chẽ khắt khe.)
danh từ giống cái
- tàu hộ tống chống tàu ngầm
- (động vật học) chim cốc biển (bộ bồ nông)
- (từ cũ; nghĩa cũ) thuyền chiến ba cột buồm