frigide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạnh lẽo, lạnh ngắt (thơ ca): Chỉ sự lạnh giá, thường dùng trong văn chương để miêu tả thời tiết, không khí hoặc cảm giác.
- Không hứng tình; lãnh đạm tình dục (nữ): Dùng trong tâm lý học và y học để chỉ một người phụ nữ có ham muốn tình dục rất thấp hoặc không có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vent soufflait, apportant une brise frigide. (Gió thổi, mang theo một làn gió lạnh ngắt.)
- Elle était décrite comme une femme frigide dans le rapport médical. (Cô ấy được mô tả là một người phụ nữ lãnh đạm tình dục trong báo cáo y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une atmosphère frigide": bầu không khí lạnh lẽo (cả nghĩa đen và nghĩa bóng về sự căng thẳng, thiếu thân thiện).
- Après la dispute, une atmosphère frigide régnait dans la pièce. (Sau cuộc cãi vã, một bầu không khí lạnh lẽo ngự trị trong căn phòng.)
"un accueil frigide": sự đón tiếp lạnh nhạt, hờ hững.
- Le nouveau venu a reçu un accueil frigide de la part de l'assemblée. (Người mới đến đã nhận được một sự đón tiếp lạnh nhạt từ phía hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
Frigidité (danh từ giống cái): Sự lạnh lẽo; tình trạng lãnh đạm tình dục (ở nữ giới).
- La frigidité du climat rend la vie difficile. (Sự lạnh lẽo của khí hậu khiến cuộc sống trở nên khó khăn.)
Frigidement (trạng từ): Một cách lạnh lùng, lãnh đạm.
- Il a répondu frigidement à ma question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách lạnh lùng.)
Từ đồng nghĩa
- Glacial(e): băng giá (nghĩa đen), lạnh lùng (nghĩa bóng).
- Froid(e): lạnh (nghĩa đen và nghĩa bóng về thái độ).
- Indifférent(e): thờ ơ, dửng dưng (về mặt tình cảm hoặc tình dục).
Từ trái nghĩa
- Chaleureux/Chaleureuse: nồng nhiệt, ấm áp.
- Passionné(e): say đắm, đam mê (về tình cảm hoặc tình dục).
- Sensuel(le): nhạy cảm, có ham muốn nhục cảm.
Lưu ý sử dụng
- Từ này có hai nghĩa chính, một thuộc phạm vi vật lý/thơ ca và một thuộc phạm vi tâm lý/tình dục. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
- Khi dùng với nghĩa thứ hai ("lãnh đạm tình dục"), từ này thường và chủ yếu được áp dụng cho phụ nữ. Việc sử dụng nó cần hết sức thận trọng vì có thể mang tính kỳ thị hoặc lỗi thời trong một số bối cảnh xã hội hiện đại.
tính từ
- (thơ ca) lạnh lẽo, lạnh ngắt
- không hứng tình; lãnh đạm tình dục (nữ)