fréquence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lặp lại, mức độ thường xuyên: Chỉ việc một sự kiện, hành động xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian nhất định.
- Tần số: (Trong vật lý học) Số lần một hiện tượng tuần hoàn lặp lại trong một đơn vị thời gian, thường được đo bằng Hertz (Hz).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sự lặp lại):
- La fréquence de ses visites a augmenté. (Tần suất những lần thăm viếng của anh ấy đã tăng lên.)
- On étudie la fréquence des mots dans ce texte. (Người ta nghiên cứu tần suất xuất hiện của các từ trong văn bản này.)
Danh từ (Tần số):
- La fréquence de cette radio est de 98.5 MHz. (Tần số của đài phát thanh này là 98.5 MHz.)
- La fréquence cardiaque normale est d'environ 70 battements par minute. (Tần số tim bình thường là khoảng 70 nhịp mỗi phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À fréquence élevée/basse": Với tần số cao/thấp.
- Les dauphins communiquent à haute fréquence. (Cá heo giao tiếp ở tần số cao.)
"Fréquence de coupure": Tần số cắt (trong điện tử).
- Ce filtre a une fréquence de coupure bien définie. (Bộ lọc này có một tần số cắt được xác định rõ ràng.)
Biến thể và từ liên quan
Fréquent, fréquente (tính từ): Thường xuyên, hay xảy ra.
- C'est un problème fréquent. (Đó là một vấn đề thường gặp.)
Fréquemment (trạng từ): Một cách thường xuyên.
- Il voyage fréquemment pour son travail. (Anh ấy đi công tác thường xuyên.)
Fréquenter (động từ): Lui tới, giao thiệp thường xuyên.
- Il fréquente ce café depuis des années. (Anh ấy lui tới quán cà phê này nhiều năm rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Répétition (sự lặp lại): Sự xảy ra nhiều lần.
- Taux d'occurrence (tỷ lệ xuất hiện): Tỷ lệ một sự kiện xảy ra.
- Périodicité (tính chu kỳ): Tính chất lặp lại theo chu kỳ.
Cụm từ liên quan
Fréquence radio (RF): Tần số vô tuyến.
- La transmission des données utilise une fréquence radio spécifique. (Việc truyền dữ liệu sử dụng một tần số vô tuyến cụ thể.)
Bande de fréquence (dải tần số).
- Ce satellite opère sur une large bande de fréquence. (Vệ tinh này hoạt động trên một dải tần số rộng.)
Thành ngữ liên quan
- "Être sur la même fréquence": Hiểu nhau, có cùng suy nghĩ (nghĩa bóng).
- Nous nous comprenons parfaitement, nous sommes sur la même fréquence. (Chúng tôi hiểu nhau hoàn toàn, chúng tôi có cùng tần số.)
danh từ giống cái
- sự lặp lại
- La fréquence des mêmes actessự lặp lại cùng những hành động
- (vật lý học) tần số
- Fréquence de répétition des impulsionstần số lặp lại xung
- Fréquence de résonancetần số cộng hưởng
- Fréquence acoustiquetần số âm thanh
- Fréquence assignéetần số chỉ định
- Fréquence critiquetần số tới hạn
- Fréquence ultra -sonoretần số siêu âm