fréquenté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đông người lui tới, có nhiều người qua lại: Dùng để mô tả một địa điểm, không gian thường xuyên có nhiều người đến thăm, sử dụng hoặc ghé qua.
- Thường xuyên được sử dụng, có mật độ giao thông cao: Có thể chỉ một tuyến đường, một phương tiện công cộng, hoặc một dịch vụ được nhiều người dùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce café est très fréquenté le matin. (Quán cà phê này rất đông khách vào buổi sáng.)
- C'est une rue fréquentée par les touristes. (Đó là một con phố thường xuyên có khách du lịch qua lại.)
- Les transports en commun sont peu fréquentés ce jour férié. (Các phương tiện giao thông công cộng ít người sử dụng vào ngày lễ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peu fréquenté": ít người lui tới, vắng vẻ.
- Nous avons trouvé une plage peu fréquentée. (Chúng tôi đã tìm thấy một bãi biển vắng người.)
- "Très fréquenté": rất đông đúc, rất nhiều người qua lại.
- Évitez les grands magasins, ils sont très fréquentés avant Noël. (Hãy tránh các cửa hàng lớn, chúng rất đông người trước Giáng Sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fréquenter (động từ): lui tới, thường xuyên đến một nơi nào đó.
- Il fréquente la bibliothèque municipale. (Anh ấy thường xuyên lui tới thư viện thành phố.)
- Fréquence (danh từ): tần suất, mức độ thường xuyên.
- La fréquence des bus a augmenté. (Tần suất xe buýt đã tăng lên.)
- Fréquentable (tính từ): có thể lui tới được, đáng giao du (thường dùng cho người hoặc nơi chốn).
- Ce quartier n'est pas fréquentable la nuit. (Khu phố này không thể lui tới được vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Animé: nhộn nhịp, sinh động.
- Prisé: được ưa chuộng, được nhiều người tìm đến.
- Passant: có nhiều người qua lại.
Từ trái nghĩa
- Désert: vắng vẻ, hoang vắng.
- Isoé: bị cô lập, hẻo lánh.
- Peu fréquenté: ít người lui tới.
tính từ
- đông người lui tới
- Promenade fréquentéenơi dạo chơi đông người lui tới
- Port fréquentécảng có nhiều tàu qua lại