Désert

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Hoang mạc, sa mạc: Một vùng đất rộng lớn, khô cằn, rất ít mưa thảm thực vật thưa thớt.
    • Nơi hoang vắng, nơi hẻo lánh: Một nơi vắng vẻ, ít người sinh sống hoặc lui tới.
  2. Tính từ:

    • Hoang vắng, vắng vẻ: Miêu tả một địa điểm, khu vực không có người hoặc rất ít người, thiếu sự sống động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le Sahara est le plus grand désert chaud du monde. (Sahara là hoang mạc nóng lớn nhất thế giới.)
    • Après le départ des touristes, la plage était un désert. (Sau khi khách du lịch rời đi, bãi biển trở thành một nơi hoang vắng.)
  • Tính từ:

    • Nous avons traversé une région déserte. (Chúng tôi đã đi ngang qua một vùng hoang vắng.)
    • La rue était déserte à cette heure de la nuit. (Con đường vắng tanh vào giờ đó của đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prêcher dans le désert" (thành ngữ): Nói không ai nghe, giảng đạo trong sa mạc (ám chỉ lời nói không tác dụng không có người lắng nghe hoặc đồng tình).

    • Ses avertissements sur le changement climatique sont comme prêcher dans le désert. (Những cảnh báo của anh ấy về biến đổi khí hậu chẳng khác nào nói với đầu gối.)
  • "désert médical": Tình trạng thiếu bác sĩ trầm trọngmột khu vực.

    • Certaines zones rurales sont de véritables déserts médicaux. (Một số vùng nông thôn thực sựnhững "vùng hoang mạc" về y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Déserter (động từ): Bỏ đi, bỏ trốn, đào ngũ.

    • Le soldat a décidé de déserter. (Người lính đã quyết định đào ngũ.)
  • Désertique (tính từ): Thuộc về hoang mạc, đặc điểm của hoang mạc.

    • Un climat désertique (Một khí hậu sa mạc)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa địa lý): Le Sahara, le Kalahari (tên riêng các sa mạc).
  • Danh từ (nghĩa nơi vắng vẻ): La solitude (sự cô đơn), le vide (sự trống rỗng).
  • Tính từ: Inhabité (không có người ở), isolé (cô lập), vide (trống rỗng).
Các cụm từ liên quan
  • Faire le désert autour de soi: Làm cho mọi người xa lánh mình, tạo ra sự cô lập xung quanh mình.

    • Avec son mauvais caractère, il a fini par faire le désert autour de lui. (Với tính khí xấu của mình, cuối cùng anh ta đã khiến mọi người xa lánh.)
  • Île déserte: Đảo hoang.

    • Son rêve est de vivre sur une île déserte. (Giấc mơ của anh ấysống trên một hòn đảo hoang.)
Thành ngữ liên quan
  • Crier dans le désert: La hét trong sa mạc (có nghĩa tương tự "prêcher dans le désert").
  • Une voix dans le désert: Một tiếng nói trong sa mạc (chỉ một ý kiến đơn độc, không được hưởng ứng).
tính từ
  1. hoang vắng
    • Une contrée déserte
      một vùng hoang vắng
danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) hoang mạc, sa mạc
  2. nơi hoang vắng, nơi hẻo lánh, nơi cô quạnh
    • prêcher dans le désert
      nói chẳng ai nghe