fracas

/'frækɑ:/
Học thuật
Thân thiện
fracas

Two men are having a loud fracas on the street corner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc cãi lộn ầm ĩ, cuộc ẩu đả ầm ĩ: "fracas" chỉ một cuộc tranh cãi, xát hoặc đánh nhau gây ra nhiều tiếng ồn sự hỗn loạn, thường liên quan đến một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A fracas broke out in the bar after the football match. (Một cuộc ẩu đả ầm ĩ đã nổ ra trong quán bar sau trận đấu bóng đá.)
    • The political debate turned into a verbal fracas. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một cuộc cãi lộn ầm ĩ bằng lời nói.)
    • He was injured in a street fracas. (Anh ấy bị thương trong một cuộc ẩu đả trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the centre of a fracas": trung tâm của một cuộc ẩu đả.

    • The celebrity was at the centre of a fracas outside the nightclub. (Người nổi tiếng đó trung tâm của một cuộc ẩu đả bên ngoài hộp đêm.)
  • "to lead to a fracas": dẫn đến một cuộc ẩu đả.

    • A minor disagreement led to a full-blown fracas. (Một bất đồng nhỏ đã dẫn đến một cuộc ẩu đả toàn diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Fracases (n, số nhiều): dạng số nhiều của "fracas".
    • Several fracases were reported in the city centre last night. (Nhiều cuộc ẩu đả đã được báo cáotrung tâm thành phố đêm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Brawl (n): cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau ồn ào.
  • Ruckus (n): sự ồn ào, sự náo loạn.
  • Altercation (n): cuộc tranh cãi, cuộc cãi vã (có thể ít ồn ào hơn "fracas").
  • Melee (n): cuộc hỗn chiến, cuộc xát lộn xộn.
Thành ngữ liên quan
  • Kick up a fracas: gây ra một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi ầm ĩ.
    • His rude comments kicked up a real fracas at the meeting. (Những bình luận thô lỗ của anh ta đã gây ra một cuộc tranh cãi thực sự ầm ĩ trong cuộc họp.)
fracas

Two men are having a loud fracas on the street corner.

danh từ, số nhiều fracas
  1. cuộc câi lộn ầm ĩ, cuộc ẩu đã ầm ĩ

Từ đồng nghĩa