affray
/ə'frei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc ẩu đả, cuộc cãi lộn ồn ào ở nơi công cộng: "Affray" chỉ một cuộc chiến hoặc tranh cãi ồn ào, thường liên quan đến hành vi gây rối trật tự công cộng.
- Sự náo loạn, sự huyên náo: "Affray" cũng có thể mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc ồn ào gây ra bởi một cuộc xung đột công khai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police were called to break up an affray outside the bar. (Cảnh sát được gọi đến để giải tán một cuộc ẩu đả bên ngoài quán bar.)
- He was charged with causing an affray in the town square. (Anh ta bị buộc tội gây ra một cuộc náo loạn ở quảng trường thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be guilty of affray": phạm tội gây rối trật tự công cộng.
- The individuals involved in the brawl were found guilty of affray. (Những cá nhân liên quan đến vụ ẩu đả bị kết tội gây rối trật tự công cộng.)
"A public affray": một cuộc ẩu đả/ náo loạn công cộng.
- The incident escalated from an argument into a public affray. (Sự việc leo thang từ một cuộc tranh cãi thành một vụ náo loạn công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fray (n): cuộc ẩu đả, cuộc xung đột (nghĩa tương tự nhưng có thể trang trọng hơn hoặc dùng trong văn chương).
- He entered the fray without hesitation. (Anh ta lao vào cuộc ẩu đả mà không chần chừ.)
Từ đồng nghĩa
- Brawl: cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau ồn ào.
- Altercation: cuộc cãi vã, tranh cãi gay gắt.
- Disturbance: sự náo động, sự gây rối trật tự.
Thành ngữ liên quan
- To cause/commit an affray: gây ra một vụ náo loạn/ ẩu đả (thường là một thuật ngữ pháp lý).
- The group was arrested for committing an affray. (Nhóm người đó bị bắt vì tội gây náo loạn.)
danh từ
- sự huyên náo; cuộc ẩu đả, cuộc cãi lộn (ở nơi công cộng)