fracas
/'frækɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng ầm, tiếng ồn ào lớn, tiếng ầm ĩ: Chỉ một âm thanh mạnh, hỗn độn và gây chú ý, thường gây khó chịu.
- Sự ẩu đả, cuộc cãi vã ồn ào: Chỉ một cuộc tranh cãi hoặc xô xát ồn ào giữa nhiều người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fracas des vagues contre les rochers est impressionnant. (Tiếng ầm của sóng đập vào đá thật ấn tượng.)
- Un fracas a éclaté dans le bar, obligeant le gérant à appeler la police. (Một cuộc ẩu đả đã nổ ra trong quán bar, buộc chủ quán phải gọi cảnh sát.)
- Le fracas du tonnerre a réveillé tout le quartier. (Tiếng sấm ầm ầm đã đánh thức cả khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire du fracas": gây ra tiếng ồn ào, làm ầm ĩ.
- Les enfants font toujours du fracas en jouant dans l'escalier. (Bọn trẻ luôn gây ầm ĩ khi chơi trên cầu thang.)
"Se retirer/sortir d'un fracas": rút lui khỏi một cuộc ẩu đả hoặc tình huống hỗn loạn.
- Il a réussi à sortir du fracas sans une égratignure. (Anh ta đã thoát khỏi cuộc ẩu đả mà không một vết xước.)
Biến thể và từ gần giờng
- Fracasser (động từ): đập vỡ tan tành, làm vỡ thành từng mảnh.
- La tempête a fracassé les vitres. (Cơn bão đã đập vỡ tan cửa kính.)
Từ đồng nghĩa
- Tumulte (danh từ): sự hỗn loạn, cảnh ồn ào hỗn độn.
- Bagarre (danh từ): cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau.
- Vacarme (danh từ): tiếng ồn ào inh ỏi.
Từ trái nghĩa
- Calme (danh từ): sự yên tĩnh.
- Silence (danh từ): sự im lặng.
- Paix (danh từ): sự yên bình, hòa bình.
Thành ngữ liên quan
- "Faire plus de bruit que de fracas": Làm nhiều tiếng ồn (lời nói, đe dọa) hơn là hành động thực sự; nói nhiều hơn làm.
- Ne t'inquiète pas pour ses menaces, il fait plus de bruit que de fracas. (Đừng lo về những lời đe dọa của hắn, hắn chỉ nói nhiều hơn làm thôi.)
danh từ giống đực
- tiếng ầm
- Le fracas des vaguestiếng ầm của sóng
- Le fracas de la ruetiếng ầm ở đường phố
- Le fracas du tonnerre tiếng sầm ầm
- ','french','on')"vang
- Le fracas d'une livretiếng tăm đồn ầm về một cuốn sách