fracture

/'fræktʃə/
Học thuật
Thân thiện
fracture

Une radiographie montre une fracture nette du tibia.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chỗ gãy xương: Chỉ tình trạng xương bị gãy, tạo ra một vết nứt hoặc đường gãy.
    • (Địa lý, địa chất) Nếp gãy: Chỉ một vết nứt hoặc đường đứt gãy trong các lớp đá của vỏ Trái Đất, nơi đã sự dịch chuyển.
    • (Từ , nghĩa ) Sự bẻ gãy; sự gãy: Hành động làm gãy hoặc tình trạng bị gãy một vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le skieur a souffert d'une fracture du tibia. (Người trượt tuyết bị gãy xương ống chân.)
    • Cette région est traversée par une fracture géologique importante. (Khu vực này bị cắt ngang bởi một nếp gãy địa chất quan trọng.)
    • La fracture de cette branche a produit un bruit sec. (Sự gãy của cành cây này tạo ra một tiếng khô khốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plan de fracture": Mặt gãy. Thuật ngữ kỹ thuật dùng trong địa chất học để chỉ bề mặt dọc theo đó xảy ra sự dịch chuyển của các khối đá.
    • Les géologues étudient le plan de fracture pour comprendre le séisme. (Các nhà địa chất nghiên cứu mặt gãy để hiểu về trận động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fracturer (động từ): Làm gãy, bẻ gãy.
    • Il a fallu fracturer la porte pour entrer. (Phải bẻ gãy cửa để vào.)
  • Fracturable (tính từ): Có thể bị gãy, dễ gãy.
  • Refracture (danh từ): Sự gãy lại (xương đã lành bị gãy lại).
Từ đồng nghĩa
  • Cassure (danh từ giống cái): Vết gãy, chỗ gãy (dùng cho xương vật thể cứng).
  • Fêlure (danh từ giống cái): Vết nứt, đường nứt (thường nhỏ chưa gãy hẳn).
  • Rupture (danh từ giống cái): Sự đứt, sự gãy (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho quan hệ, dây...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se fracturer (động từ phản thân): Tự làm gãy (xương của mình).
    • Elle s'est fracturé le poignet en tombant. ( ấy đã tự làm gãy cổ tay khi ngã.)
Thành ngữ liên quan
  • Fracture sociale: Vết nứt/ sự chia rẽ xã hội. (Nghĩa bóng, chỉ sự bất bình đẳng hoặc chia rẽ sâu sắc trong xã hội).
    • Le chômage accru risque d'élargir la fracture sociale. (Tình trạng thất nghiệp gia tăng nguy mở rộng vết nứt xã hội.)
fracture

Une radiographie montre une fracture nette du tibia.

danh từ giống cái
  1. (y học) chỗ gãy xương
  2. (địa lý, địa chất) nếp gãy
    • Plan de fracture
      mặt gãy
  3. (từ , nghĩa ) sự bẻ gãy; sự gãy

Từ chứa "fracture"

Từ có nhắc đến "fracture"