fragmental

Học thuật
Thân thiện
fragmental

The archaeologist carefully brushes the fragmental pottery pieces on the dig site.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gồm các phần nhỏ tách rời nhau: "Fragmental" mô tả một thứ đó được cấu thành từ nhiều mảnh, phần hoặc yếu tố rời rạc, không liền mạch hoặc không hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The evidence was fragmental and difficult to piece together. (Bằng chứng rời rạc khó có thể ghép lại với nhau.)
    • We only have a fragmental understanding of the ancient civilization from these pottery shards. (Chúng ta chỉ hiểu biết rời rạc về nền văn minh cổ đại từ những mảnh gốm vỡ này.)
    • His memories of the accident were fragmental and confusing. (Những ký ức của anh ấy về vụ tai nạn rời rạc gây bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Dùng để mô tả các loại đá trầm tích được hình thành từ các mảnh vụn của đá trước.
    • The cliff is composed of fragmental volcanic material. (Vách đá được cấu tạo từ vật liệu núi lửa vụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fragmentary (adj): Rời rạc, không đầy đủ, gồm những mảnh vỡ. Đây từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn "fragmental".

    • Only fragmentary records from that period survive. (Chỉ những hồ sơ rời rạc từ thời kỳ đó còn sót lại.)
  • Fragment (n): Mảnh vỡ, mảnh, đoạn trích.

    • She found a fragment of glass on the floor. ( ấy tìm thấy một mảnh kính vỡ trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disjointed: Rời rạc, không liên kết.
  • Incomplete: Không đầy đủ, chưa hoàn chỉnh.
  • Scattered: Rải rác, phân tán.
  • Piecemeal: Từng phần, từng mảnh một.
fragmental

The archaeologist carefully brushes the fragmental pottery pieces on the dig site.

Adjective
  1. gồm các phần nhỏ tách rời nhau

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự