fragmenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phân đoạn, chia nhỏ: Hành động làm vỡ, chia cắt hoặc phân tách một cái gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn, riêng biệt.
- Xé nhỏ: Hành động làm cho một thứ gì đó mất đi tính nguyên vẹn, liền mạch.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'explosion a fragmenté la roche. (Vụ nổ đã làm vỡ tảng đá thành từng mảnh.)
- Il ne faut pas fragmenter l'attention des élèves. (Không nên chia nhỏ sự chú ý của học sinh.)
- Cette décision risque de fragmenter le groupe. (Quyết định này có nguy cơ làm chia rẽ nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se fragmenter" (Động từ phản thân): Tự vỡ ra, tự chia rẽ.
- Le continent se fragmenta en plusieurs îles. (Lục địa vỡ ra thành nhiều hòn đảo.)
- Le parti politique risque de se fragmenter. (Đảng chính trị có nguy cơ bị chia rẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fragment (Danh từ giống đực): Mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
- Un fragment de verre. (Một mảnh thủy tinh vỡ.)
- Fragmentation (Danh từ giống cái): Sự phân mảnh, sự chia cắt.
- La fragmentation d'un disque dur. (Sự phân mảnh của ổ cứng máy tính.)
- Fragmentaire (Tính từ): Rời rạc, không đầy đủ, chỉ gồm những mảnh vụn.
- Des informations fragmentaires. (Những thông tin rời rạc.)
Từ đồng nghĩa
- Diviser: Chia ra.
- Morceler: Chia nhỏ (thường dùng cho đất đai).
- Briser: Làm vỡ, đập vỡ.
- Disperser: Phân tán, rải rác.
Từ trái nghĩa
- Unifier: Thống nhất.
- Rassembler: Tập hợp lại.
- Consolider: Củng cố, hợp nhất.
- Fusionner: Hợp nhất, sáp nhập.
ngoại động từ
- phân đoạn, chia (cắt, đập...) thành từng mẫu, xé nhỏ
- Fragmenter un bloc de pierređập tảng đá thành từng mẩu
- Fragmenter la publication d'un ouvragexuất bản một tác phẩm phân thành nhiều lần