fragmenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phân đoạn, chia nhỏ: Hành động làm vỡ, chia cắt hoặc phân tách một cái gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn, riêng biệt.
    • nhỏ: Hành động làm cho một thứ đó mất đi tính nguyên vẹn, liền mạch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'explosion a fragmenté la roche. (Vụ nổ đã làm vỡ tảng đá thành từng mảnh.)
    • Il ne faut pas fragmenter l'attention des élèves. (Không nên chia nhỏ sự chú ý của học sinh.)
    • Cette décision risque de fragmenter le groupe. (Quyết định này nguy làm chia rẽ nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se fragmenter" (Động từ phản thân): Tự vỡ ra, tự chia rẽ.
    • Le continent se fragmenta en plusieurs îles. (Lục địa vỡ ra thành nhiều hòn đảo.)
    • Le parti politique risque de se fragmenter. (Đảng chính trị nguy bị chia rẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fragment (Danh từ giống đực): Mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
    • Un fragment de verre. (Một mảnh thủy tinh vỡ.)
  • Fragmentation (Danh từ giống cái): Sự phân mảnh, sự chia cắt.
    • La fragmentation d'un disque dur. (Sự phân mảnh củacứng máy tính.)
  • Fragmentaire (Tính từ): Rời rạc, không đầy đủ, chỉ gồm những mảnh vụn.
    • Des informations fragmentaires. (Những thông tin rời rạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Diviser: Chia ra.
  • Morceler: Chia nhỏ (thường dùng cho đất đai).
  • Briser: Làm vỡ, đập vỡ.
  • Disperser: Phân tán, rải rác.
Từ trái nghĩa
  • Unifier: Thống nhất.
  • Rassembler: Tập hợp lại.
  • Consolider: Củng cố, hợp nhất.
  • Fusionner: Hợp nhất, sáp nhập.
ngoại động từ
  1. phân đoạn, chia (cắt, đập...) thành từng mẫu, nhỏ
    • Fragmenter un bloc de pierre
      đập tảng đá thành từng mẩu
    • Fragmenter la publication d'un ouvrage
      xuất bản một tác phẩm phân thành nhiều lần

Từ trái nghĩa

Từ gần giống