fragmentaire

Học thuật
Thân thiện
fragmentaire

L'information disponible est fragmentaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rời rạc, không đầy đủ, chỉ gồm những mảnh vụn: Mô tả một cái gì đó không hoàn chỉnh, chỉ tồn tại dưới dạng các phần tách biệt, rời rạc hoặc thiếu thông tin để tạo thành một tổng thể trọn vẹn.
    • Từng phần, từng mảnh: Chỉ những thông tin, kiến thức hoặc sự vật chỉ được biết đến hoặc tồn tạimột vài khía cạnh nhỏ lẻ, không phải toàn bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nos connaissances sur cette période historique sont encore fragmentaires. (Kiến thức của chúng ta về giai đoạn lịch sử này vẫn còn rời rạc.)
    • Il n'a donné qu'un récit fragmentaire des événements. (Anh ấy chỉ đưa ra một bản tường thuật không đầy đủ về các sự kiện.)
    • Une vision fragmentaire du problème ne permet pas de le résoudre. (Một cái nhìn phiến diện về vấn đề sẽ không cho phép giải quyết .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De manière fragmentaire": một cách rời rạc, không liên tục.

    • Les nouvelles nous parviennent de manière fragmentaire. (Tin tức đến với chúng ta một cách rời rạc.)
  • "Un ensemble fragmentaire": một tập hợp gồm các mảnh rời.

    • Les archéologues ont découvert un ensemble fragmentaire de poteries. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một tập hợp gồm các mảnh gốm rời rạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fragment (danh từ): mảnh vỡ, mảnh nhỏ.

    • un fragment de verre (một mảnh thủy tinh vỡ)
  • Fragmenter (động từ): làm vỡ vụn, chia nhỏ.

    • fragmenter un texte (chia nhỏ một văn bản)
Từ đồng nghĩa
  • Partiel: một phần, không hoàn toàn.
  • Incomplet: không đầy đủ, chưa hoàn chỉnh.
  • Épars: rải rác, phân tán.
Từ trái nghĩa
  • Complet: đầy đủ, hoàn chỉnh.
  • Entier: toàn bộ, nguyên vẹn.
  • Global: toàn cục, tổng thể.
fragmentaire

L'information disponible est fragmentaire.

tính từ
  1. rời từng mảnh, rời từng mẫu, chia từng đoạn
    • état fragmentaire
      tình trạng rời từng mảnh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fragmentaire"